Lesson 07 — Phi thực dân hóa & Toàn cầu hóa

Làn sóng giành độc lập 1945–1975 · Định chế quốc tế · Thế giới được kết nối

1. Bản đồ động: làn sóng giành độc lập theo thời gian

Cách dùng: Nhấn Bước tiếp theo (hoặc bấm số thứ tự) để xem từng làn sóng độc lập theo thời kỳ. Các vùng đổi màu khi giành độc lập.
Trước 1945
Nhấn Bắt đầu để xem làn sóng phi thực dân hóa theo từng giai đoạn.

2. Chuỗi thời gian: 1945 đến nay

Giai đoạn 1 — Châu Á giành độc lập (1945–1955)
2/9/1945
Tuyên ngôn Độc lập Việt Nam Đông Nam Á
Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn tại Quảng trường Ba Đình, Hà Nội — trích dẫn Tuyên ngôn Độc lập Mỹ (1776) và Tuyên ngôn Nhân quyền Pháp (1789). Nhật Bản vừa đầu hàng (15/8/1945); khoảng trống quyền lực tạo thời cơ.
1946
Philippines độc lập từ Mỹ Châu Á
Mỹ trao trả độc lập cho Philippines theo cam kết từ 1934. Một trong số ít trường hợp phi thực dân hóa hòa bình và có kế hoạch từ trước.
14–15/8/1947
Ấn Độ và Pakistan độc lập Lịch sử
Sau nhiều thập kỷ đấu tranh — đặc biệt qua phong trào bất bạo động của Gandhi — Anh trao trả độc lập cho tiểu lục địa Ấn Độ. Tuy nhiên phân chia lãnh thổ (Partition) gây thảm kịch: 14–17 triệu người di dời, ước tính 200.000–2.000.000 người thiệt mạng trong bạo lực cộng đồng (số liệu còn khác nhau).
1948
Myanmar (Miến Điện) độc lập từ Anh
Không giống Ấn Độ, Myanmar không ở lại Khối Thịnh vượng chung (Commonwealth) — lựa chọn độc lập hoàn toàn. Hậu độc lập chứng kiến nhiều thập kỷ bất ổn chính trị và nội chiến sắc tộc.
1949
Indonesia độc lập từ Hà Lan Đông Nam Á
Indonesia tuyên bố độc lập tháng 8/1945 (Sukarno và Hatta). Hà Lan không công nhận, tiến hành "chiến dịch cảnh sát" (thực chất là chiến tranh). Áp lực quốc tế — đặc biệt từ Mỹ đe dọa cắt viện trợ Marshall — buộc Hà Lan nhượng bộ năm 1949.
7/5/1954
Điện Biên Phủ — Pháp thất bại ở Đông Dương Bước ngoặt
Việt Minh (chỉ huy: Đại tướng Võ Nguyên Giáp) bao vây và tiêu diệt 16.000 quân Pháp tại Điện Biên Phủ sau 57 ngày chiến đấu. Thất bại quân sự lớn nhất của một cường quốc châu Âu trước lực lượng giải phóng dân tộc trong lịch sử phi thực dân hóa. Dẫn đến Hiệp định Geneva (7/1954).
4/1955
Hội nghị Bandung — 29 quốc gia châu Á – châu Phi Ngoại giao
Indonesia (Sukarno), Ấn Độ (Nehru), Ai Cập (Nasser), Trung Quốc (Zhou Enlai) cùng 25 nước khác — đại diện 1,5 tỷ người. Thông qua 10 nguyên tắc Bandung: chủ quyền, không gây hấn, chung sống hòa bình. Tiền thân của Phong trào Không liên kết.
Giai đoạn 2 — "Năm châu Phi" và làn sóng châu Phi (1956–1968)
1956–1958
Sudan, Morocco, Tunisia, Ghana độc lập Châu Phi
Ghana (1957) — đầu tiên ở Châu Phi cận Sahara — dưới sự lãnh đạo của Kwame Nkrumah, trở thành biểu tượng của phong trào Pan-African. Nkrumah tuyên bố: "Độc lập của Ghana vô nghĩa trừ khi gắn liền với giải phóng hoàn toàn châu Phi."
1960
"Năm châu Phi" — 17 quốc gia độc lập Bước ngoặt
Trong 12 tháng: Cameroon, Togo, Madagascar, Benin, Niger, Burkina Faso, Bờ Biển Ngà, Chad, Cộng hòa Trung Phi, Congo (cả hai), Gabon, Senegal, Mali, Nigeria, Mauritanie — và nhiều nước khác. Nghị quyết LHQ 1514 về phi thực dân hóa cũng được thông qua tháng 12/1960.
1961
Phong trào Không liên kết (NAM) — Hội nghị Belgrade Ngoại giao
25 nước sáng lập tại Belgrade (Nam Tư). Tito (Nam Tư), Nehru (Ấn Độ), Nasser (Ai Cập), Sukarno (Indonesia), Nkrumah (Ghana) khẳng định "con đường thứ ba" — không theo Mỹ, không theo Liên Xô.
1954–1962
Chiến tranh Algeria — phi thực dân hóa đẫm máu Chiến tranh
Algeria (thuộc địa Pháp từ 1830, có hơn 1 triệu định cư người Pháp) đấu tranh vũ trang giành độc lập qua FLN (Mặt trận Giải phóng Quốc gia). Cuộc chiến chia rẽ xã hội Pháp, gây khủng hoảng chính trị dẫn đến De Gaulle lên nắm quyền (1958). Ước tính 150.000–1.500.000 người thiệt mạng.
1963–1968
Kenya, Tanzania, Zambia, các nước Đông – Nam Phi độc lập
Làn sóng tiếp theo: Kenya (1963), Tanzania (1964), Zambia (1964), Malawi (1964), Lesotho và Botswana (1966), Swaziland (1968). Anh thực hiện "phi thực dân hóa có trật tự" — bàn giao quyền lực trong khi cố giữ quan hệ kinh tế và Commonwealth.
Giai đoạn 3 — Đông Nam Á và các trường hợp muộn (1965–1980)
1965–1975
Chiến tranh Việt Nam — Chiến tranh Lạnh trên đất Việt Nam Xung đột
Mỹ leo thang can thiệp quân sự hỗ trợ miền Nam (VNCH); Liên Xô và Trung Quốc hỗ trợ miền Bắc (VNDCCH). Điển hình nhất của phi thực dân hóa bị quốc tế hóa thành Chiến tranh Lạnh. Kết thúc 30/4/1975 — Việt Nam thống nhất (1976).
1975
Angola, Mozambique, Cape Verde độc lập từ Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha — dưới chế độ độc tài Salazar và kế nhiệm — duy trì thuộc địa lâu nhất châu Âu. Sau Cách mạng Cẩm chương (4/1974) lật đổ chế độ độc tài tại Lisboa, Bồ Đào Nha rút khỏi toàn bộ thuộc địa. Angola ngay lập tức rơi vào nội chiến (1975–2002) — Mỹ và Liên Xô/Cuba can thiệp.
1980
Zimbabwe độc lập — một trong những nước cuối châu Phi
Rhodesia (do thiểu số da trắng cai trị từ 1965) trở thành Zimbabwe sau cuộc bầu cử đa sắc tộc đầu tiên. Nam Phi — chế độ Apartheid — tồn tại đến 1994 khi Nelson Mandela trở thành tổng thống.
Giai đoạn 4 — Toàn cầu hóa (1944 đến nay)
1944
Hội nghị Bretton Woods — nền tảng kinh tế thế giới Kinh tế
44 nước đồng minh họp tại New Hampshire: thành lập IMF (ổn định tỷ giá), Ngân hàng Thế giới (cho vay phát triển), và GATT (thương mại tự do). Đặt nền tảng cho trật tự kinh tế quốc tế hậu chiến — đồng đô la Mỹ gắn với vàng ($35/ounce) làm chuẩn trao đổi.
1957–1993
Hội nhập châu Âu: EEC → EU Khu vực
Hiệp ước Rome (1957): 6 nước lập Cộng đồng Kinh tế châu Âu (EEC). Mở rộng dần; Hiệp ước Maastricht (1993) lập EU. Đồng euro ra đời 1999. Thực nghiệm hội nhập khu vực sâu nhất lịch sử: thị trường chung, tự do đi lại, chủ quyền tiền tệ chia sẻ.
1967
ASEAN thành lập Khu vực
5 nước sáng lập: Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan. Mục tiêu ban đầu: ổn định khu vực trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh và Chiến tranh Việt Nam. Nay 10 thành viên — Việt Nam gia nhập 1995. AFTA (Khu vực thương mại tự do ASEAN) từ 1993.
1971
Nixon chấm dứt Bretton Woods — đô la thả nổi Tài chính
Tổng thống Nixon tuyên bố đồng đô la Mỹ không còn đổi được ra vàng ("Nixon Shock"). Mở ra kỷ nguyên tỷ giá thả nổi và tự do hóa tài chính toàn cầu — tăng tốc toàn cầu hóa tài chính nhưng cũng tăng nguy cơ khủng hoảng tiền tệ.
1991
World Wide Web ra đời — internet đại chúng Công nghệ
Tim Berners-Lee (CERN) công bố World Wide Web. Kết hợp với trình duyệt phổ thông (Mosaic 1993, Netscape 1994), internet chuyển từ công cụ quân sự/học thuật thành nền tảng kết nối toàn cầu. Xúc tác mạnh mẽ nhất cho làn sóng toàn cầu hóa từ thập niên 1990.
1995
WTO thành lập; Việt Nam gia nhập ASEAN
GATT được thay bằng WTO (Tổ chức Thương mại Thế giới) với cơ chế giải quyết tranh chấp chặt chẽ hơn. Cùng năm, Việt Nam bình thường hóa quan hệ với Mỹ và gia nhập ASEAN — bước ngoặt hội nhập của Việt Nam.
2007–2008
iPhone & Khủng hoảng tài chính toàn cầu Kỷ nguyên mới
Apple ra mắt iPhone (2007) — điện thoại thông minh phổ cập mobile internet tới hàng tỷ người. Cùng lúc, khủng hoảng tài chính 2008 (bắt đầu từ bất động sản Mỹ) lan nhanh toàn cầu — minh chứng cho mức độ kết nối và rủi ro hệ thống của toàn cầu hóa tài chính.

3. Sơ đồ: Các định chế và dòng chảy của toàn cầu hóa

Bấm vào từng ô để xem chi tiết về định chế hoặc dòng chảy toàn cầu hóa tương ứng.
Hệ sinh thái toàn cầu hóa hiện đại Kinh tế toàn cầu IMF Quỹ Tiền tệ Quốc tế 1945 · 190 thành viên Ngân hàng TG World Bank 1945 · Cho vay phát triển WTO Thương mại TG 1995 · 164 thành viên EU Liên minh châu Âu 27 nước · Euro · Schengen ASEAN Đông Nam Á 10 nước · VN gia nhập 1995 Công ty đa QG MNCs Apple, Samsung, Toyota... Internet & Công nghệ thông tin WWW 1991 · Mạng xã hội · AI · Thương mại điện tử Chuỗi cung ứng toàn cầu Hàng hóa · Dịch vụ · Lao động · Vốn Thương mại = ~60% GDP toàn cầu (đỉnh 2008) Hệ thống Bretton Woods (1944) Hội nhập khu vực Thách thức Bất bình đẳng Môi trường · Bản sắc Cơ hội Giảm nghèo Chuyển giao CN · FDI

4. Ôn tập — Trắc nghiệm