Lesson 02 — Cách mạng công nghiệp (Industrial Revolution)

Từ máy hơi nước (1769) đến sản xuất hàng loạt (1913) — biến đổi kỹ thuật và xã hội sâu sắc nhất lịch sử nhân loại

1. Chuỗi thời gian: CMCN lần 1 (1709–1850) và lần 2 (1856–1914)

Xanh teal = phát minh kỹ thuật CMCN 1 · Đỏ = biến đổi xã hội và phong trào lao động · Cam = phát minh CMCN 2 · Tím = mốc đặc biệt.
Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất — Kỹ thuật
1709
Abraham Darby — than cốc luyện gang Luyện kim
Thay than củi (charcoal) bằng than cốc (coke) để luyện gang. Nhiệt độ cao hơn, không bị tạp chất từ lưu huỳnh gỗ → kim loại chất lượng hơn. Nền tảng cho mọi máy móc kim loại sau này.
1733
John Kay — thoi bay (Flying Shuttle) Dệt
Tự động hóa chuyển động ngang của thoi dệt → năng suất dệt tăng gấp đôi → thiếu hụt sợi → cần máy kéo sợi nhanh hơn. Khởi đầu chuỗi phát minh ngành dệt.
1764–1769
Hargreaves (jenny), Arkwright (water frame) Dệt
Spinning jenny: kéo 8→80 sợi cùng lúc. Water frame của Arkwright chạy bằng sức nước → nhà máy đầu tiên (Cromford Mill, 1771). Sản xuất tại gia bắt đầu nhường chỗ cho nhà máy tập trung.
1769 / 1782
James Watt — máy hơi nước cải tiến Bước ngoặt
1769: buồng ngưng tụ riêng → tiết kiệm 75% nhiên liệu. 1782: chuyển động quay → máy hơi nước có thể kéo bánh răng, vận hành bất kỳ máy nào. Hợp tác với nhà tư bản Matthew Boulton từ 1775.
1779 / 1785
Crompton (spinning mule), Cartwright (power loom) Dệt
Spinning mule: sợi mịn và chắc. Power loom chạy bằng máy hơi nước → nhà máy dệt hoàn chỉnh. Một nhà máy thay được hàng nghìn thợ thủ công.
1784
Henry Cort — puddling and rolling (luyện sắt rèn) Luyện kim
Sản xuất sắt rèn (wrought iron) quy mô lớn, chất lượng đồng đều từ than cốc. Anh sản xuất nhiều sắt hơn toàn bộ châu Âu cộng lại vào cuối thế kỉ XVIII.
Biến đổi xã hội và phong trào lao động
1814 / 1825 / 1830
George Stephenson — đầu máy hơi nước và đường sắt Vận tải
1814: đầu máy đầu tiên. 1825: Stockton–Darlington Railway (tuyến công cộng đầu tiên, 25 km). 1830: Liverpool–Manchester (thương mại). Vận chuyển hàng hóa rẻ hơn 5–10 lần.
Cách mạng công nghiệp lần thứ hai
1856
Henry Bessemer — lò chuyển hóa thép Thép
Thổi không khí qua gang lỏng để loại tạp chất → thép trong vài phút thay vì nhiều ngày. Giá thép giảm 90% trong vài thập kỉ. Đường sắt, cầu, tàu, khung nhà cao tầng được xây dựng với quy mô chưa từng có.
1866–1879
Alfred Nobel (dynamite) và Thomas Edison (bóng đèn) Hóa học & Điện
Dynamite (1866): khai mỏ và xây dựng quy mô lớn. Bóng đèn sợi đốt Edison (1879): mở đầu kỷ nguyên điện khí hóa. Nhà máy phát điện thương mại đầu tiên 1882 tại New York và London.
1885 / 1892
Karl Benz (ô tô xăng) và Rudolf Diesel (động cơ diesel) Động cơ
Động cơ đốt trong thay thế máy hơi nước trong vận tải đường bộ và (sau này) hàng hải. Cùng với dầu mỏ từ Mỹ và Nga, tạo ra nền kinh tế dầu mỏ thế kỉ XX.
1913
Henry Ford — dây chuyền lắp ráp di động Sản xuất hàng loạt
Highland Park, Michigan: thời gian lắp một xe Model T từ 728 phút → 93 phút. Giá xe giảm từ $825 (1908) xuống $290 (1924). Ô tô từ xa xỉ phẩm thành hàng tiêu dùng đại chúng. Đỉnh cao của CMCN 2.

2. Nguyên lý máy hơi nước của James Watt

Bấm Bước tiếp theo để xem từng pha hoạt động của máy hơi nước cải tiến (1769/1782). Đổi mới then chốt: buồng ngưng tụ riêng giữ xi-lanh luôn nóng — tiết kiệm 75% nhiên liệu so với máy Newcomen.
Lò hơi (Boiler) 🔥 hơi Xi-lanh PISTON Tay quay (Crank) Bánh đà (Flywheel) Buồng ngưng tụ (Separate Condenser) Hơi vào đây → gặp nước lạnh → ngưng tụ thành nước Xi-lanh luôn ở nhiệt độ cao Đổi mới then chốt (Watt 1769) • Buồng ngưng tụ riêng biệt • Xi-lanh giữ nóng liên tục • Tiết kiệm 75% nhiên liệu Newcomen (1712 — cũ) • Làm lạnh xi-lanh mỗi chu kỳ • Rồi lại đốt nóng → lãng phí • Chỉ dùng ở mỏ than gần lò vs
Pha 1: Đốt nóng
Nhấn Bước tiếp theo để xem từng pha hoạt động của máy hơi nước Watt.

3. Biểu đồ tăng trưởng: đô thị hóa và sản lượng công nghiệp

Đô thị hóa Anh: Năm 1851, lần đầu tiên trong lịch sử nhân loại, dân số đô thị vượt dân số nông thôn tại một quốc gia. Đây là bước ngoặt văn minh chưa từng có.

4. Chuỗi phát minh ngành dệt — minh chứng chuỗi đổi mới

Bấm vào từng hộp phát minh để xem chi tiết. Mũi tên cho thấy mối liên hệ nhân–quả: mỗi phát minh giải quyết một nút thắt nhưng tạo nút thắt mới ở khâu kế tiếp.
1733 Flying Shuttle Kay 2× năng suất dệt ⚡ thiếu sợi! 1764 Spinning Jenny Hargreaves 8→80 sợi cùng lúc cần nhà máy 1769 Water Frame Arkwright Nhà máy đầu tiên cần sợi mịn 1779 Spinning Mule Crompton Sợi mịn + chắc dệt tự động 1785 Power Loom Cartwright Nhà máy dệt HT Chuỗi đổi mới 52 năm (1733 → 1785): mỗi phát minh giải quyết nút thắt, tạo nút thắt mới Kết quả: 1 nhà máy dệt = hàng nghìn thợ thủ công, vải rẻ hơn 90%, thị trường đại chúng

5. Ôn tập — Trắc nghiệm