Lesson 07 — Cách mạng khoa học & Phong trào Khai sáng
Từ mô hình địa tâm Ptolemy đến triết học Khai sáng — cuộc cách mạng tư tưởng thế kỉ XVI–XVIII
1. Địa tâm (Ptolemy) vs Nhật tâm (Copernicus) — So sánh trực quan
Cách dùng: Quan sát hai mô hình chuyển động bên dưới. Nhấn Phát / Dừng để bật/tắt animation. Nhấn vào từng mô hình để xem chi tiết điểm khác biệt.
Đang chạy — quan sát sự khác biệt trong chuyển động
Mô hình Địa tâm — Ptolemy (~150 SCN)
Trung tâm: Trái Đất (đứng yên)
Thứ tự quay: Mặt Trăng → Sao Kim/Thủy → Mặt Trời → Sao Hỏa → ...
Vấn đề: Cần >30 epicycle để khớp quan sát
Thứ tự quay: Mặt Trăng → Sao Kim/Thủy → Mặt Trời → Sao Hỏa → ...
Vấn đề: Cần >30 epicycle để khớp quan sát
Mô hình Nhật tâm — Copernicus (1543)
Trung tâm: Mặt Trời (gần tâm)
Thứ tự quay: Sao Thủy → Sao Kim → Trái Đất → Sao Hỏa → ...
Cải tiến: Kepler (1609) thay quỹ đạo tròn = elip, loại bỏ epicycle
Thứ tự quay: Sao Thủy → Sao Kim → Trái Đất → Sao Hỏa → ...
Cải tiến: Kepler (1609) thay quỹ đạo tròn = elip, loại bỏ epicycle
| Tiêu chí | Địa tâm (Ptolemy) | Nhật tâm (Copernicus → Kepler) |
|---|---|---|
| Trung tâm | Trái Đất | Mặt Trời |
| Quỹ đạo | Tròn + epicycle | Elip (Kepler 1609) |
| Chuyển động lùi | Epicycle giải thích | Ảo giác quan sát từ Trái Đất |
| Giáo hội | Chính thức hóa (Thomas Aquinas, TK XIII) | Bị cấm 1616 (sau vụ Galileo) |
| Độ chính xác | Tạm chấp nhận được (có epicycle) | Chính xác hơn, đơn giản hơn |
| Ý nghĩa triết học | Con người = đỉnh sáng tạo | Phá vỡ thế giới quan nhân trung tâm |
2. Chuỗi thời gian: Cách mạng khoa học & Khai sáng (1543–1789)
Cách mạng khoa học — Thiên văn học & Vật lý
1543
Copernicus — De revolutionibus orbium coelestium
Nhật tâm
Xuất bản đúng năm qua đời. Đề xuất Mặt Trời là trung tâm, Trái Đất quay quanh Mặt Trời và tự quay quanh trục. Vẫn dùng quỹ đạo tròn và ~34 epicycle.
1576–1597
Tycho Brahe — Đài thiên văn Uraniborg
Bộ dữ liệu quan sát chính xác nhất châu Âu bằng mắt thường. Tự đề xuất hệ thống lai Tycho nhưng di sản thực sự là kho dữ liệu để lại cho Kepler.
1609 & 1619
Kepler — Ba định luật quỹ đạo hành tinh
Elip
Astronomia Nova (1609): quỹ đạo elip + định luật diện tích. Harmonices Mundi (1619): T² ∝ a³. Loại bỏ hoàn toàn epicycle. Dựa trên dữ liệu của Brahe.
1609–1610
Galileo — Kính thiên văn & Sidereus Nuncius
Quan sát
Quan sát núi trên Mặt Trăng, 4 vệ tinh Mộc tinh, pha Kim tinh, vết đen Mặt Trời. Bằng chứng quan sát trực tiếp bác bỏ quan niệm "thiên thể hoàn hảo" của Aristotle.
1616 & 1633
Galileo bị Tòa án Dị giáo xét xử
Xung đột
1616: cảnh cáo lần đầu; *De revolutionibus* bị cấm. 1633: xét xử sau khi xuất bản *Dialogue* (1632), buộc từ bỏ, quản thúc tại gia đến khi mất (1642). "Eppur si muove" — câu nói được gán cho ông.
1687
Newton — Principia Mathematica
Tổng hợp
Ba định luật chuyển động + Định luật vạn vật hấp dẫn (F = Gm₁m₂/r²). Thống nhất thiên văn (Kepler) và cơ học (Galileo). Vũ trụ vận hành theo quy luật toán học nhất quán.
Phương pháp khoa học — Bacon & Descartes
1620
Francis Bacon — Novum Organum
Quy nạp
Phương pháp quy nạp: quan sát → thu thập dữ liệu → rút ra nguyên tắc. Nêu bốn loại "idola" (thiên kiến) cản trở nhận thức. Đặt nền tảng cho khoa học thực nghiệm.
1637 & 1641
Descartes — Discours de la méthode
Lý tính
"Cogito, ergo sum" — hoài nghi phương pháp. Toán học là mô hình của kiến thức chắc chắn. Sáng tạo hệ tọa độ Descartes. Phương pháp diễn dịch từ nguyên lý chắc chắn.
Phong trào Khai sáng — Chính trị & Xã hội
1689–1690
John Locke — Quyền tự nhiên & Khế ước xã hội
Tự do cá nhân
Two Treatises of Government (1689). Quyền sống, tự do, tài sản là bẩm sinh. Chính quyền dựa trên đồng thuận; vi phạm → nhân dân có quyền lật đổ.
1733 & 1759 & 1763
Voltaire — Tự do ngôn luận & Chống bất khoan dung
Châm biếm
Lettres philosophiques (1733), Candide (1759), Traité sur la tolérance (1763). Vụ Calas (1762): Voltaire vận động cho nạn nhân bị xử oan vì lý do tôn giáo.
1748
Montesquieu — De l'esprit des lois
Phân quyền
Tam quyền phân lập: lập pháp – hành pháp – tư pháp độc lập với nhau. Checks and balances ngăn ngừa chuyên chế. Mô hình nước Anh sau Glorious Revolution 1688.
1751–1772
Diderot & d'Alembert — Encyclopédie (28 tập)
Tri thức
Dự án hệ thống hóa toàn bộ tri thức loài người — từ triết học đến thủ công nghiệp. Tiền thân của giáo dục phổ cập. Bị nhà thờ và chính quyền Pháp kiểm duyệt nhiều lần.
1755 & 1762
Rousseau — Chủ quyền nhân dân & Ý chí chung
Dân chủ
Du contrat social (1762): "Con người sinh ra tự do nhưng ở đâu cũng bị xiềng xích." Chủ quyền nhân dân, ý chí chung (volonté générale). Phân biệt với Locke: tập thể hơn cá nhân.
Tư tưởng → Cách mạng
1776
Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ — Tư tưởng Locke thành văn bản
Cách mạng Mỹ
"Life, Liberty and the pursuit of Happiness" — Jefferson dùng khung lập luận Locke (thay "property" → "pursuit of Happiness"). Hiến pháp 1787 thực hiện tam quyền phân lập của Montesquieu.
1789
Cách mạng Pháp — Tuyên ngôn Quyền con người
Cách mạng Pháp
"Tự do, Bình đẳng, Bác ái." Locke + Rousseau + Montesquieu → văn bản pháp lý. Mâu thuẫn: Jacobins viện dẫn Rousseau (ý chí chung) để biện hộ cho Triều đại Khủng bố (1793–1794).
3. Nhà tư tưởng Khai sáng — Tư tưởng & Ảnh hưởng
Nhấn vào thẻ của từng nhà tư tưởng để xem tư tưởng cốt lõi và ảnh hưởng tới các cuộc cách mạng chính trị.