Lesson 08: Hồi quy tuyến tính (Linear Regression)
Least squares (OLS) — tìm đường thẳng "khớp nhất", đọc β₀, β₁, R² và phần dư realtime
1. Scatter + đường OLS — kéo điểm, xem β₀, β₁, R² đổi realtime
Kéo bất kỳ điểm tím nào để di chuyển. Click vùng trống để thêm điểm mới. Đường OLS (tím đậm) tự tính lại; các đoạn dọc cam là phần dư (yᵢ − ŷᵢ). Công thức: β₁ = Σ(x−x̄)(y−ȳ)/Σ(x−x̄)², β₀ = ȳ − β₁·x̄.
điểm dữ liệu (y thật)
đường OLS (ŷ)
phần dư (đoạn dọc)
ŷ = …
Gợi ý: kéo 1 điểm lên/xuống xa khỏi đường → nhìn SSE tăng và R² tụt. Đường luôn đi qua điểm trung tâm (x̄, ȳ).
2. Đường tay vs OLS — vì sao "tối thiểu SSE" là khớp nhất
Tự chỉnh đường tay (xanh) bằng 2 slider intercept & slope. So sánh SSE của bạn với SSE tối thiểu của OLS (tím). Mọi đường khác OLS đều cho SSE lớn hơn — đó chính là định nghĩa "khớp nhất".
đường tay của bạn
đường OLS (SSE tối thiểu)
Càng kéo gần OLS, hai con SSE càng sát. Không đường nào hạ SSE thấp hơn OLS được — thử là biết.
3. Residual plot & ảnh hưởng outlier
Trái: scatter + đường OLS. Phải: residual plot (phần dư theo x) — mô hình tốt thì các điểm tản ngẫu nhiên quanh đường 0. Nhấn Thêm outlier để chèn 1 điểm xa và xem đường OLS bị kéo lệch + R² tụt thế nào.
Scatter + OLS
Residual plot (e theo x)
Outlier ở rìa miền x (leverage cao) kéo đường mạnh nhất, vì OLS phạt bình phương sai số. Residual plot hình cong (∪/∩) = quan hệ thật phi tuyến → đường thẳng sai mô hình.