Lesson 01: Loại dữ liệu & tổng quan thống kê
Biến là gì? Dữ liệu được đo bằng loại thang đo nào? Câu trả lời quyết định công cụ thống kê nào được phép dùng.
Module 1: Population vs Sample — trực quan
Di chuyển slider để chọn kích thước mẫu, rồi nhấn "Lấy mẫu ngẫu nhiên" để thấy sample (màu tím) được chọn từ population (màu xanh).
60
15
Tổng thể (Population)
N = 60 đơn vị
µ (trung bình thật) = —
Mẫu (Sample)
n = 15 đơn vị
x̄ (ước lượng) = —
Quan sát: Mỗi lần lấy mẫu khác nhau → x̄ khác nhau, nhưng đều xoay quanh µ thật. Khi n lớn hơn, x̄ ổn định hơn và gần µ hơn.
Module 2: Bốn thang đo NOIR — click để khám phá
Nhấn vào từng thẻ để xem định nghĩa, ví dụ và phép tính nào được phép.
N
Nominal
Nhãn thuần túy
O
Ordinal
Có thứ bậc
I
Interval
Khoảng cách đều
R
Ratio
Zero tuyệt đối
Nominal — Danh nghĩa
Giá trị là nhãn phân loại, không có thứ bậc hay khoảng cách.
| Ví dụ | Phép tính được phép |
|---|---|
| Nhóm máu: A / B / O / AB | Mode, tần số, tỉ lệ %, bar chart, pie chart, chi-square |
| Quốc tịch, màu sắc, ngành học | |
| Loại xe: sedan / SUV / truck | |
| Kết quả xét nghiệm: dương/âm |
Không được: mean (trung bình nhóm máu?), so sánh lớn/nhỏ giữa nhãn.
Ordinal — Thứ bậc
Có thứ tự tự nhiên, nhưng khoảng cách giữa các bậc không nhất thiết đều nhau.
| Ví dụ | Phép tính được phép |
|---|---|
| Đánh giá sản phẩm: 1★–5★ | Mode, median, percentile, IQR (rank-based), Spearman ρ |
| Trình độ: THCS/THPT/ĐH/Thạc sĩ | |
| Mức đau: 1–10 | |
| Xếp hạng thi đấu: 1st/2nd/3rd |
Hạn chế: mean không chính xác về mặt lý thuyết (dù thực tế nhiều người dùng với thang Likert ≥ 5 điểm).
Interval — Khoảng
Khoảng cách giữa các giá trị có nghĩa và đều nhau. Nhưng điểm 0 là quy ước — không phải "không có gì".
| Ví dụ | Phép tính được phép |
|---|---|
| Nhiệt độ °C (0°C ≠ không có nhiệt) | Cộng, trừ, mean, SD, Pearson r |
| Năm dương lịch (năm 0 là quy ước) | |
| Điểm IQ (100 = trung bình, quy ước) | |
| Nhiệt độ Fahrenheit |
Không được: tỉ số (×, ÷). "30°C nóng gấp đôi 15°C" là SAI. Dùng Kelvin mới đúng.
Ratio — Tỉ lệ
Đầy đủ nhất: có zero tuyệt đối (0 = không có gì), mọi phép tính hợp lệ.
| Ví dụ | Phép tính được phép |
|---|---|
| Chiều cao, cân nặng, thu nhập | Tất cả: +, −, ×, ÷, mean, SD, CV (SD/mean), Pearson r, regression |
| Số lần click, số con cái | |
| Thời gian (giây, phút, năm) | |
| Nồng độ (mg/dL), tốc độ (km/h) |
Chỉ Ratio mới tính CV = SD/mean có nghĩa. "Lương tháng này gấp 1.5× tháng trước" chỉ đúng khi dùng thang Ratio.
Tóm tắt phép tính hợp lệ
| Thang đo | Mode | Median | Mean | SD | Ratio (×÷) | CV |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nominal | ✓ | — | — | — | — | — |
| Ordinal | ✓ | ✓ | — | — | — | — |
| Interval | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | — | — |
| Ratio | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
Module 3: Bài tập phân loại biến — tự kiểm tra
Với mỗi biến bên dưới, chọn thang đo NOIR đúng. Bạn có 3 lần bỏ qua.
Module 4: Phân loại nhanh — kéo vào đúng nhóm
Nhấn vào biến, chọn nhóm đúng: Categorical hay Numerical.
Categorical
Numerical