Lesson 01 (T2) — Nhiệt độ & Nhiệt lượng

Bộ công cụ: Temperature Converter (3 thang), Heat Calculator (Q = mcΔT), Thermal Equilibrium Solver (cân bằng nhiệt 2 vật), Phase Change Calculator.

1. Temperature Converter

Nhập nhiệt độ vào một ô — hai thang còn lại đổi theo. Thử: nhập −40 — điểm duy nhất °C và °F trùng nhau.

2. Heat Calculator (Q = m·c·ΔT)

Nhập m, c, ΔT — nhiệt lượng Q = m·c·ΔT. Thử: 1 kg nước, ΔT = 75 (25→100°C) — Q ≈ 314 kJ, ấm siêu tốc 2000 W cần ~2.6 phút.

3. Thermal Equilibrium — Pha 2 lượng nước/chất

Bỏ 2 vật vào với nhau, tính nhiệt độ cân bằng (giả sử cách nhiệt với ngoài). Thử: nước 50°C + nước 20°C cùng khối lượng — cân bằng đúng 35°C (trung bình, vì cùng m·c).

4. Phase Change Calculator

Tính Q cần để chuyển vật từ trạng thái A → trạng thái B (cùng chất, có thể qua nhiều giai đoạn).

5. Bảng nhiệt dung riêng

Chấtc (J/(kg·K))Ghi chú
Nước lỏng4186Cao nhất trong các chất phổ biến
Hơi nước2080
Nước đá2090
Ethanol2440
Dầu ăn~ 1670
Không khí1005
Nhôm897
Sắt449
Đồng385
Vàng129Nóng/nguội nhanh