Lesson 01 (T2) — Nhiệt độ & Nhiệt lượng
Bộ công cụ: Temperature Converter (3 thang), Heat Calculator (Q = mcΔT), Thermal Equilibrium Solver (cân bằng nhiệt 2 vật), Phase Change Calculator.
1. Temperature Converter
2. Heat Calculator (Q = m·c·ΔT)
3. Thermal Equilibrium — Pha 2 lượng nước/chất
Bỏ 2 vật vào với nhau, tính nhiệt độ cân bằng (giả sử cách nhiệt với ngoài).
4. Phase Change Calculator
Tính Q cần để chuyển vật từ trạng thái A → trạng thái B (cùng chất, có thể qua nhiều giai đoạn).
5. Bảng nhiệt dung riêng
| Chất | c (J/(kg·K)) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nước lỏng | 4186 | Cao nhất trong các chất phổ biến |
| Hơi nước | 2080 | |
| Nước đá | 2090 | |
| Ethanol | 2440 | |
| Dầu ăn | ~ 1670 | |
| Không khí | 1005 | |
| Nhôm | 897 | |
| Sắt | 449 | |
| Đồng | 385 | |
| Vàng | 129 | Nóng/nguội nhanh |