Lesson 05 — Email & Truyền file

SMTP · IMAP · POP3 · MIME · SPF/DKIM/DMARC · FTP Active/Passive · SFTP

Mô phỏng phiên SMTP — gửi email từng lệnh

Bấm lần lượt từng lệnh (theo thứ tự từ trên xuống). Server phản hồi mã trạng thái sau mỗi lệnh. Thứ tự chuẩn: EHLO → STARTTLS → EHLO → MAIL FROM → RCPT TO → DATA → [nội dung] → . → QUIT
Chưa kết nối
Bấm lệnh đầu tiên để bắt đầu phiên kết nối TCP.

Hành trình email A → B qua mạng

Bấm Tiếp theo để xem từng chặng email đi từ MUA của Alice đến MUA của Bob. Mỗi bước mô tả giao thức, cổng và vai trò của từng thành phần.
Bấm Tiếp theo để bắt đầu hành trình email.

IMAP vs POP3 — đa thiết bị

Chọn kịch bản để xem cách hai giao thức xử lý việc đọc thư trên nhiều thiết bị. Sau đó xem bảng so sánh đầy đủ phía dưới.
IMAP (port 143/993)
Server mail.company.vn 3 thư
📱
Điện thoại
3 thư
💻
Laptop
3 thư
📟
Máy tính bảng
3 thư
Trạng thái ban đầu: 3 thư chưa đọc trên server.
Mọi thiết bị đồng bộ với server.
POP3 (port 110/995)
Server mail.company.vn 3 thư
📱
Điện thoại
0 thư
💻
Laptop
0 thư
📟
Máy tính bảng
0 thư
Trạng thái ban đầu: 3 thư trên server chưa tải về.
Mỗi thiết bị tải riêng, xóa server sau khi tải.

Bảng so sánh đầy đủ

Tiêu chí IMAP POP3
Thư lưu ở đâuServer (luôn luôn)Client (sau khi tải)
Đồng bộ đa thiết bịCó — mọi thiết bị thấy cùng trạng tháiKhông — mỗi thiết bị thấy khác nhau
Trạng thái đã đọcĐồng bộ trên server (flags)Chỉ lưu cục bộ trên client
Folder serverCó (Inbox, Sent, Spam...)Không
Tìm kiếmTìm trực tiếp trên serverPhải tải hết về mới tìm được
Offline accessHạn chế (cần cấu hình cache)Tốt (thư đã tải về local)
Dung lượng serverNhiều (thư ở mãi trên server)Ít (thư tải về, xóa server)
Port mặc định143 (thuần) / 993 (TLS)110 (thuần) / 995 (TLS)
Phù hợp choDùng nhiều thiết bị, email công việcMột thiết bị, backup local

FTP — Kênh điều khiển & kênh dữ liệu

FTP dùng hai kênh TCP riêng biệt: kênh điều khiển (port 21) để ra lệnh và kênh dữ liệu (port động) để truyền file thực sự. Chọn chế độ để xem sự khác biệt khi có NAT/firewall.
Chọn chế độ rồi bấm Tiếp theo để xem từng bước.

So sánh FTP, SFTP, FTPS

Tiêu chí FTP SFTP FTPS
Mã hóa Không SSH (mạnh) TLS/SSL (mạnh)
Số kênh TCP 2 (control + data) 1 kênh duy nhất 2 (cả hai mã hóa)
Port 21 + động 22 21 + động (hoặc 990)
Xác thực server Không Có (host key) Có (TLS cert)
Vấn đề NAT/firewall Có (passive giảm bớt) Không Có (giống FTP)
Mật khẩu trên mạng Plaintext Mã hóa / SSH key Mã hóa qua TLS
Phổ biến hiện nay Giảm dần Rất phổ biến Dùng khi cần tương thích