Lesson 04 — HTTP nâng cao

Ba module tương tác: mô phỏng Cookie/Session, cơ chế Caching & ETag, so sánh HTTP/1.1 vs HTTP/2 multiplexing.

1. Mô phỏng Cookie & Session

Nhập tên đăng nhập và bấm từng bước để xem cách server phát Set-Cookie, trình duyệt lưu cookie và gửi lại trong các request tiếp theo.

Browser Cookie Jar
(trống)
Server Session Store
(trống)
Request hien tai
(chua co)

2. Mô phỏng Caching & ETag

Cấu hình endpoint và bấm từng request để thấy cache miss, cache hit, ETag revalidation (304) và tính byte tiết kiệm được.

BROWSER SERVER Cache: trong
Tong request
0
request
Byte truyen qua mang
0
KB
Byte tiet kiem
0
KB (so voi khong cache)
Log xuat hien o day khi ban gui request...

3. HTTP/1.1 vs HTTP/2 — Multiplexing

Điều chỉnh số tài nguyên và độ trễ mỗi request. So sánh trực quan thời gian tải của HTTP/1.1 (tuần tự, head-of-line blocking) và HTTP/2 (song song trên 1 kết nối).

2712
10 ms255 ms500 ms
HTTP/1.1
Dang tinh...
HTTP/2
Dang tinh...
HTTP/3 (QUIC/UDP) — ghi chu
HTTP/3 dùng QUIC trên UDP. Mỗi stream hoàn toàn độc lập — mất gói ở stream 1 không ảnh hưởng stream 2. Kết nối mới: 1-RTT; lần sau: 0-RTT. Đặc biệt hiệu quả khi packet loss cao (mạng di động, vùng nông thôn). Tính đến 2025: Google, Facebook, Cloudflare đã dùng HTTP/3 cho ~30% traffic internet.
Tại sao HTTP/1.1 mở 6 kết nối song song? Trình duyệt giới hạn 6 kết nối TCP/domain để tránh chiếm băng thông server. Dù vậy, mỗi kết nối vẫn là tuần tự — 1 request xong mới gửi tiếp. HTTP/2 loại bỏ giới hạn này: 1 kết nối TCP, nhiều stream song song.