Lesson 04 — Định tuyến (Routing)
Mô phỏng gói tin di chuyển qua đồ thị router, tra cứu bảng định tuyến và thuật toán longest-prefix match.
1. Mô phỏng Định tuyến — Topology Mạng
Topology gồm 2 host (A, B) và 3 router (R1, R2, R3). Nhập IP đích và nhấn Gửi gói để xem gói tin nhảy qua từng router theo bảng định tuyến.
2. Bảng Định tuyến (Routing Table)
Xem bảng định tuyến của từng thiết bị trong topology. Khi chạy mô phỏng, dòng được chọn sẽ được highlight màu vàng.
3. Longest-Prefix Match — Thực hành
Nhập một địa chỉ IP bất kỳ — công cụ sẽ kiểm tra từng dòng trong bảng định tuyến của R1 và chỉ ra dòng thắng cuộc theo quy tắc longest-prefix match.
4. So sánh RIP vs OSPF — Chọn Đường
Cùng topology 3 router nhưng thêm đường tắt R1→R3 (backup link, băng thông thấp). RIP chọn đường theo hop count; OSPF chọn theo cost (bandwidth). Chọn giao thức để xem đường được chọn.
Đường 1: A → R1 → R2 → R3 → B
Đường 2: A → R1 → R3 → B (backup)
5. Hành trình Gói tin — MAC & IP theo Hop
Bảng này tóm tắt trực quan sự thay đổi của MAC nguồn/đích và IP nguồn/đích khi gói tin đi qua các router. IP đích luôn cố định; MAC thay đổi tại mỗi link.
| Chặng | MAC nguồn | MAC đích | IP nguồn | IP đích | TTL |
|---|---|---|---|---|---|
| A → R1 | AA:AA:AA:AA | BB:BB:BB:BB (R1-LAN) | 192.168.1.10 | 192.168.2.20 | 64 |
| R1 → R2 | CC:CC:CC:CC (R1-WAN) | DD:DD:DD:DD (R2-WAN) | 192.168.1.10 | 192.168.2.20 | 63 |
| R2 → R3 | EE:EE:EE:EE (R2-WAN2) | FF:FF:FF:FF (R3-WAN) | 192.168.1.10 | 192.168.2.20 | 62 |
| R3 → B | 11:11:11:11 (R3-LAN) | 22:22:22:22 (MAC-B) | 192.168.1.10 | 192.168.2.20 | 61 |
IP nguồn/đích (màu xanh dương) bất biến suốt hành trình. MAC (màu tím) thay đổi tại mỗi link — chỉ có ý nghĩa trong đoạn kết nối đó. TTL giảm 1 tại mỗi router.