Lesson 02 — Tên nốt & bàn phím piano

Bốn công cụ dưới đây giúp bạn nghe và nhìn hệ thống tên nốt: bàn phím tương tác có thể đổi chế độ hiển thị tên, bộ đố ngẫu nhiên, và biểu đồ half-step / whole-step. 🔊 Bật loa.

1. 🎹 Bàn phím — bấm để nghe, đổi chế độ tên nốt

Hiển thị tên chữ cái tự nhiên. Phím đen hiện C♯/D♯… (mặc định thăng).

 

Click phím → nghe âm thanh + hiện tần số. C4 = "đô giữa" ≈ 261.63 Hz. A4 = 440 Hz (nốt chuẩn). Dùng nút toggle để thấy cùng một phím có nhiều tên khác nhau.

2. ❓ Đố vui — đoán tên phím

Phím được highlight sẽ nổi bật màu tím ở trên. Bấm vào tên đúng bên dưới để trả lời!

?
Điểm: 0 / 0

3. 📐 Half-step & Whole-step — E–F và B–C đặc biệt

Trong một octave C→C, có 5 whole step (nguyên cung, ký hiệu ) và 2 half step (nửa cung, ký hiệu ). Hai cặp half-step là E–FB–C — không có phím đen ở giữa.

C whole D whole E HALF ↕ F whole G whole A whole B HALF ↕ C +1 octave C♯/D♭ D♯/E♭ ✕ phím đen F♯/G♭ G♯/A♭ A♯/B♭ ✕ phím đen Whole step (1 nguyên cung = 2 nửa cung) Half step (nửa cung)

Vị trí "✕ phím đen" (E–F và B–C) là nơi không có phím đen xen giữa → khoảng cách chỉ 1 nửa cung, không phải nguyên cung.

🖱 Bấm 2 phím trắng để đếm nửa cung:

4. 🔤 Scientific Pitch Notation — số octave

Gõ số nửa cung n tính từ A4 (n=0) để xem tên nốt đầy đủ (SPN) và tần số:

0
A4    tần số: 440.00 Hz   
Công thức: f = 440 · 20/12
Tham chiếu nhanh: C4 = đô giữa = 261.63 Hz A4 = 440 Hz (chuẩn) B3 → C4 = ranh giới octave

Kéo slider sang n=−9 để thấy C4 (middle C). n=+3 → C5 (C4 × 2). Ranh giới octave đổi sau B→C, không phải A→B.