Lesson 01: Hiragana (ひらがな)
Hiragana là hệ chữ biểu âm — mỗi ký tự ghi lại một nhịp âm cố định. Bảng gojūon gồm 46 âm cơ bản. Click vào bất kỳ ô kana, từ vựng hay card nào để nghe phát âm chuẩn (giọng tiếng Nhật của trình duyệt).
🔊 Audio dùng Web Speech API tiếng Nhật (
ja-JP) có sẵn trong trình duyệt. Nếu không nghe thấy tiếng, máy bạn có thể chưa cài giọng tiếng Nhật — Chrome/Edge và Safari trên macOS thường có sẵn.Module 1: Bảng gojūon 46 âm — tương tác
Cột = 5 nguyên âm a · i · u · e · o. Hàng = phụ âm đầu. Click ô kana để nghe từng âm; click nhãn hàng (bên trái) để nghe cả hàng lần lượt. Ô viền tím = âm đọc bất quy tắc.
âm bất quy tắc (し shi · ち chi · つ tsu · ふ fu)
ô trống (âm không tồn tại)
Module 2: Bốn âm đọc bất quy tắc
Đọc máy móc theo cột (s-i, t-i, t-u, h-u) sẽ sai. Bốn ô này đã biến âm. Click để nghe.
し
shi /ɕi/
không phải "si"
Đầu lưỡi hạ thấp, thân lưỡi áp gần vòm cứng, hơi ma sát tạo âm xuýt mềm.
ち
chi /tɕi/
không phải "ti"
Âm tắc–xát: lưỡi chạm vòm cứng chặn hơi rồi bật ra kèm ma sát.
つ
tsu /tsɯ/
không phải "tu"
Âm tắc–xát: đầu lưỡi chạm sau răng trên chặn hơi, bật thành /ts/; nguyên âm う giữ môi dẹt.
ふ
fu /ɸɯ/
không phải "hu"
Hai môi khép hờ, thổi hơi qua khe giữa hai môi. KHÔNG dùng răng cửa chạm môi dưới như /f/.
Module 3: Thứ tự nét (stroke order)
Quy tắc gốc: trên → dưới, trái → phải, nét ngang trước nét dọc sau. Click glyph để nghe âm.
あ
- Nét ngang trên cùng.
- Nét dọc cong cắt qua nét ngang.
- Nét cong khép vòng phía dưới bên phải.
い
- Nét trái dài, cong nhẹ, từ trên xuống.
- Nét phải ngắn.
こ
- Nét ngang trên.
- Nét cong bên dưới (trên trước, dưới sau).
ん
- Một nét liền: chấm nhỏ trên trái.
- Kéo cong xuống rồi hất lên bên phải.
Module 4: Từ vựng ví dụ
Toàn bộ viết bằng hiragana — luyện đọc từng kana rồi ghép. Click hàng để nghe.
| Kana | Romaji | Nghĩa | Ghép | |
|---|---|---|---|---|
| あき | aki | mùa thu | あ + き | 🔊 nghe |
| ねこ | neko | con mèo | ね + こ | 🔊 nghe |
| いぬ | inu | con chó | い + ぬ | 🔊 nghe |
| やま | yama | núi | や + ま | 🔊 nghe |
| さくら | sakura | hoa anh đào | さ + く + ら | 🔊 nghe |
| すし | sushi | sushi | す + し | 🔊 nghe |
| あさ | asa | buổi sáng | あ + さ | 🔊 nghe |
| うみ | umi | biển | う + み | 🔊 nghe |
| ほし | hoshi | ngôi sao | ほ + し | 🔊 nghe |
| ふね | fune | con thuyền | ふ + ね | 🔊 nghe |
| つき | tsuki | mặt trăng | つ + き | 🔊 nghe |
Module 5: Quiz — nhận diện kana
10 câu, ngẫu nhiên trên toàn bộ 46 âm. Chọn chế độ rồi bấm đáp án đúng.
あ
Đây là romaji nào?
Câu 1/10 · Đúng 0
Tóm tắt
- Hiragana biểu âm: mỗi ký tự = một nhịp âm cố định, dùng cho từ thuần Nhật, trợ từ, đuôi ngữ pháp.
- Bảng gojūon = 46 âm (5 nguyên âm × các hàng phụ âm, có ô trống ở hàng y/w) + ん.
- Bốn âm bất quy tắc phải nhớ:
し shi·ち chi·つ tsu·ふ fu. - う giữ môi dẹt (/ɯ/), ふ là âm hai môi (/ɸ/), hàng ら là âm vỗ (/ɾ/) — ba chỗ người Việt hay đọc lệch.
- Bài tiếp: L02 — Katakana (カタカナ).