Lesson 07 (T2) — Polymer

Bộ công cụ: Polymer Chain Builder (xem chuỗi PE/PP/PVC theo số mắt xích), Gallery 7 mã tái chế nhựa, So sánh 2 cơ chế polymer hóa.

1. Polymer Chain Builder

n = 5 M ≈ 140 g/mol

2. Mã tái chế nhựa

Click để xem chi tiết. Trong tam giác mũi tên trên đáy chai nhựa, số chỉ loại nhựa.

3. So sánh 2 cơ chế polymer hóa

Tính chất Cộng (Addition) Ngưng tụ (Condensation)
Monomer 1 loại, có liên kết đôi C=C 2 loại, mỗi monomer có 2 nhóm chức ở 2 đầu
Sản phẩm phụ Không (mọi nguyên tử monomer đều trong polymer) Có (H₂O ở mỗi nối, đôi khi HCl)
Cơ chế Mở C=C, nối tiếp tục Ester hóa / amide hóa lặp lại
Ví dụ PE, PP, PVC, PS, PTFE PET, Nylon, Polyester, Bakelite
Loại liên kết trong polymer C-C (cộng hóa trị thuần) Ester (-COO-) hoặc amide (-CONH-)

🌍 Đời sống thực tế — Nhựa sinh học PLA từ ngô (phân huỷ được)

Cốc, ống hút "phân huỷ sinh học" ngày càng phổ biến — phần lớn làm từ PLA (polylactic acid) đi từ tinh bột ngô/mía thay vì dầu mỏ. Khác PE/PVC ở Mục 1 (khung C−C bền vĩnh viễn), PLA là polymer ngưng tụ với liên kết ester −COO− nên thuỷ phân được. Nhưng "phân huỷ" còn tuỳ môi trường — kéo thanh trượt để xem.

3 tháng
PLA (nhựa ngô)
PET (nhựa dầu mỏ — so sánh)

💡 "Tái chế PET dễ hơn PVC" vì PET nung chảy sạch và đồng nhất, còn PVC chứa clo sinh khí độc khi nung. PLA thì không tái chế chung với PET — phải ủ riêng, vứt nhầm vào thùng rác thường sẽ tồn rất lâu.