Lesson 04 (T2) — Nhiệt động hóa học (Thermochemistry)

Bộ công cụ: ΔH Calculator từ ΔH°f, ΔG Calculator + biểu đồ ΔG vs T, và bảng liên hệ ΔG ↔ K ↔ E°.

1. ΔH°rxn Calculator (từ ΔH°f)

Chọn 1 phản ứng có sẵn, viz tính ΔH° từ enthalpy hình thành chuẩn.

2. ΔG vs T Explorer

ΔG = ΔH − T·ΔS là hàm tuyến tính của T. Trục dọc = ΔG; trục ngang = T. Nhập ΔH và ΔS để vẽ.

3. ΔG ↔ K ↔ E° Calculator

Cho 1 trong 3, tính 2 cái còn lại (n = số mol electron cho phản ứng redox).

🌍 Đời sống thực tế — Túi chườm nóng / lạnh tức thì

Các mục trên tính ΔH của phản ứng cháy và xét dấu ΔG. Ở đây là một ΔH "sờ được": túi chườm trong tủ thuốc. Bẻ một cái là túi tự lạnh (chườm bong gân) hoặc tự nóng (giữ ấm) — không cần tủ đá hay lò vi sóng. Bí mật chỉ là nhiệt hoà tan (ΔH solution): muối tan trong nước có thể thu nhiệt (ΔH > 0, túi lạnh) hoặc toả nhiệt (ΔH < 0, túi nóng).

30 g

💡 Cùng là "muối tan trong nước" nhưng dấu ΔH ngược nhau: NH₄NO₃ phải hút năng lượng để tách ion (thu nhiệt), còn CaCl₂ giải phóng nhiều năng lượng hydrat hoá hơn (toả nhiệt). Dấu của ΔH quyết định túi nóng hay lạnh.