Chuyển động phụ & Nối tiếp trễ — mô phỏng sống
Phần cứng (đầu) dẫn; phần lỏng (đuôi, ăng-ten) trễ lại vì quán tính rồi đuổi theo & lắng.
Vặn Độ trễ (drag) và Độ cứng (stiffness), bấm Giật đầu để thấy
sóng overlap chạy dọc chuỗi rồi lắng về vị trí cân bằng.
Chuỗi đốt trễ — sóng overlapping
Cái đầu (chấm cam đậm) tự quét qua lại. Chuỗi đốt bên dưới bám theo bằng lò xo có cản: mỗi đốt bám đốt trước nó,
nên độ trễ cộng dồn thành sóng. Tăng drag → đốt trễ & đu đưa nhiều hơn nhưng vẫn lắng dần.
Cao = ít giảm chấn → đu đưa nhiều, lắng chậm
Cao = lò xo kéo về mạnh → bám sát, đuổi kịp nhanh
Càng nhiều đốt, sóng chạy càng xa
0% = đầu đứng yên (dễ quan sát lắng)
…
Đầu (phần dẫn)
Đốt phụ (trễ dần)
Ngọn (trễ nhất)
▏ đường đứt = vị trí ngang của đầu (mốc đo độ lệch)
Chuyển động phụ: hỗ trợ hay lấn át?
Nhân vật đi bộ: thân nhấp nhô là hành động chính; tay vung là chuyển động phụ.
Kéo biên độ tay để thấy khi nào phụ hỗ trợ, khi nào nó cướp mất tiêu điểm.
Mốc: biên độ nhấp nhô thân = 100%
…
Ghi chú cách đọc
- Drag (độ trễ) trong mô hình lò xo tương ứng nghịch với hệ số cản
c: kéo drag lên = giảmc→ đu đưa nhiều, lắng chậm. - Stiffness (độ cứng) là hệ số
skéo mỗi đốt về đốt trước; cao thì bám sát, giật cục. - Mức đu đưa đo bằng hệ số tắt dần
ζ = c / (2√s):ζ < 1đu đưa,ζ ≥ 1không. Đẹp thườngζ ≈ 0.2–0.5(xem README mục 5). - Đặt Tốc độ quét đầu = 0% rồi bấm Giật đầu: đầu đứng yên tại chỗ mới, xem chuỗi đuổi theo & lắng — đây là follow-through thuần.