Chuyển động phụ & Nối tiếp trễ — mô phỏng sống

Phần cứng (đầu) dẫn; phần lỏng (đuôi, ăng-ten) trễ lại vì quán tính rồi đuổi theo & lắng. Vặn Độ trễ (drag)Độ cứng (stiffness), bấm Giật đầu để thấy sóng overlap chạy dọc chuỗi rồi lắng về vị trí cân bằng.

Chuỗi đốt trễ — sóng overlapping

Cái đầu (chấm cam đậm) tự quét qua lại. Chuỗi đốt bên dưới bám theo bằng lò xo có cản: mỗi đốt bám đốt trước nó, nên độ trễ cộng dồn thành sóng. Tăng drag → đốt trễ & đu đưa nhiều hơn nhưng vẫn lắng dần.
Cao = ít giảm chấn → đu đưa nhiều, lắng chậm
Cao = lò xo kéo về mạnh → bám sát, đuổi kịp nhanh
Càng nhiều đốt, sóng chạy càng xa
0% = đầu đứng yên (dễ quan sát lắng)
Đầu (phần dẫn) Đốt phụ (trễ dần) Ngọn (trễ nhất) ▏ đường đứt = vị trí ngang của đầu (mốc đo độ lệch)

Chuyển động phụ: hỗ trợ hay lấn át?

Nhân vật đi bộ: thân nhấp nhô là hành động chính; tay vung là chuyển động phụ. Kéo biên độ tay để thấy khi nào phụ hỗ trợ, khi nào nó cướp mất tiêu điểm.
Mốc: biên độ nhấp nhô thân = 100%

Ghi chú cách đọc