Định giá cơ bản — DCF & bội số (mô phỏng sống)
Kéo thử FCF, tăng trưởng, WACC (r) và tăng trưởng terminal (g). Xem Enterprise Value = Σ PV(FCF) + PV(terminal value) và Equity value = EV − nợ ròng cập nhật tức thời. Đơn vị: tỷ đồng.
1. Nhập giả định
Điều kiện bắt buộc để terminal value hợp lệ: WACC (r) > tăng trưởng terminal (g).
Dòng tiền tự do điểm xuất phát
Tốc độ FCF tăng trong kỳ dự báo
Thường 5–10 năm
Kéo để thấy độ nhạy: r ↑ → giá trị ↓
Tăng đều mãi mãi (2–4%)
Có thể âm nếu tiền > nợ
2. Kết quả DCF
Enterprise Value là tổng của hai phần: hiện giá dòng tiền dự báo và hiện giá terminal value.
Σ PV(FCF)
—
PV(Terminal)
—
Enterprise Value
—
− Nợ ròng
—
Equity value
—
Cấu thành Enterprise Value:
—
3. Bảng dòng tiền & hiện giá (PV)
Mỗi năm: FCF dự báo × hệ số chiết khấu 1/(1+r)ⁿ = PV. Cộng lại + PV(terminal) = EV.
| Năm | FCF | Hệ số CK | PV |
|---|
4. Độ nhạy theo WACC (r)
Đường EV thay đổi khi r chạy từ thấp đến cao. Chấm tròn = giá trị r bạn đang chọn.
Enterprise Value theo r
r hiện tại
—
5. So sánh nhanh với định giá tương đối (bội số)
Đặt cạnh DCF để đối chiếu. Nếu hai cách ra gần nhau → tự tin hơn về giá trị.
P/E → Equity value
—
EV/EBITDA → EV
—
—