Ngân sách tiền mặt — mô phỏng sống
Nhập doanh thu dự kiến, độ trễ thu tiền và chi phí từng tháng. Xem số dư cuối kỳ = đầu kỳ + thu − chi, tô đỏ khi âm tiền (cần vay). Đơn vị: triệu đồng.
1. Giả định chung
Số dư tiền lúc bắt đầu, doanh thu kỳ trước (để tính phần thu trễ của tháng 1) và tỷ lệ thu ngay.
40% của nó chảy sang T1
Thu ngay 60% · thu tháng sau 40%
Thu tiền tháng
t = %thu_ngay × DTt + %thu_sau × DTt−12. Ngân sách tiền mặt theo tháng
Sửa ô doanh thu / chi tiền dự kiến → mọi thứ cập nhật ngay. Số dư âm được tô đỏ.
| Tháng | Doanh thu dự kiến | Chi tiền dự kiến | Thu tiền | Số dư đầu kỳ | Số dư cuối kỳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | — | — |
Số dư cuối kỳ =
Số dư đầu kỳ + Thu tiền − Chi tiền · Số dư đầu kỳ tháng sau = số dư cuối kỳ tháng này3. Phân tích chênh lệch (Variance)
Ngân sách lấy từ tổng ở bảng trên. Nhập số Thực tế → chênh lệch = Thực tế − Ngân sách, gắn nhãn thuận lợi / bất lợi đúng chiều.
| Chỉ tiêu | Ngân sách | Thực tế | Chênh lệch | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 | 0 | ||
| Chi phí tiền mặt | 0 | 0 | ||
| Lợi nhuận (DT − Chi) | 0 | 0 | 0 |
Doanh thu / lợi nhuận: cao hơn kế hoạch = thuận lợi. Chi phí: thấp hơn kế hoạch = thuận lợi (dấu số học và nhãn không luôn cùng chiều).