Lesson 03 — Hy Lạp cổ đại (Ancient Greece)
Bản đồ thành bang · Athens vs Sparta · Nền dân chủ trực tiếp · Timeline VIII–IV TCN · Quiz
1. Bản đồ các thành bang Hy Lạp
2. Athens và Sparta — Hai mô hình đối lập
Thể chế
Dân chủ trực tiếp (demokratia) từ cải cách Cleisthenes 508–507 TCN. Ekklesia (hội đồng nhân dân) họp ~40 lần/năm trên đồi Pnyx; Boule 500 người (bốc thăm); Heliaia (tòa án 201–2.501 người, bốc thăm); 10 Strategoi (bầu cử).
Kinh tế
Thương mại biển, cảng Piraeus, thủ công mỹ nghệ. Mỏ bạc Laurion (do nô lệ khai thác) tài trợ cho hải quân. Nô lệ chiếm ~30–40% dân số, làm nền kinh tế.
Giáo dục
Tư nhân, đa dạng — triết học, hùng biện, âm nhạc, thể dục. Trẻ em trai ~7 tuổi bắt đầu học. Phụ nữ ít được giáo dục chính thức. Plato lập Academy (~387 TCN), Aristotle lập Lyceum.
Di sản lớn
Triết học (Socrates–Plato–Aristotle), sử học (Herodotus, Thucydides), bi kịch (Aeschylus, Sophocles), kiến trúc Parthenon (447–432 TCN), khái niệm dân chủ.
Thể chế
Quân chủ kép: 2 vua từ 2 dòng họ (Agiad & Eurypontid) cùng trị vì. Gerousia (hội đồng 28 trưởng lão ≥60 tuổi + 2 vua) soạn luật. Apella (hội đồng công dân nam) biểu quyết có/không. 5 Ephors (giám sát, kiểm soát cả vua).
Helot — nền kinh tế
Helot: người Messenia bị chinh phục (724–668 TCN), biến thành nô lệ nhà nước. Canh tác đất cho Spartiates (công dân Sparta). Số lượng helot : Spartiates ≈ 7:1 — mối lo nổi loạn thường trực, lý do chính duy trì quân sự.
Agoge — giáo dục nhà nước
Trẻ em trai 7 tuổi rời gia đình, vào hệ thống agoge bắt buộc. Huấn luyện chịu đói, lạnh, đau đớn; kỉ luật tập thể tuyệt đối. Tuổi 20: nhập ngũ, sống doanh trại. Tuổi 30: được cấp kleros (đất) do helot canh tác.
Địa vị phụ nữ
Tương đối tự do hơn Athens: được tập thể dục, đua ngựa, quản lý tài sản khi chồng đi lính. Lý do thực dụng: phụ nữ Sparta cần đủ khỏe để sinh con khỏe mạnh cho quân đội.
| Tiêu chí | Athens | Sparta |
|---|---|---|
| Thể chế | Dân chủ trực tiếp (Ekklesia, Boule 500, Heliaia) | Quân chủ kép + Gerousia + Ephors |
| Giáo dục | Tư nhân, triết học, nghệ thuật, hùng biện | Agoge nhà nước bắt buộc từ 7 tuổi; chiến đấu, kỉ luật |
| Kinh tế | Thương mại biển, thủ công, cảng Piraeus | Nông nghiệp (helot canh tác); ít thương mại |
| Quân sự | Bộ binh hoplite + hải quân mạnh (trireme) | Bộ binh hoplite đỉnh cao; hải quân yếu |
| Phụ nữ | Ở nhà (oikos), không tham gia công vụ, ít giáo dục | Tự do hơn: thể dục, quản lý tài sản, giáo dục thể chất |
| Nô lệ | Nô lệ cá nhân (~30–40% dân số); mỏ bạc, nhà ở | Helot nhà nước — chiếm ~7 lần Spartiates; nông nghiệp |
| Điểm mạnh | Văn hóa, triết học, thương mại, hải quân | Quân sự bộ binh, kỉ luật, lòng dũng cảm |
| Điểm yếu | Dễ bị demagogue thao túng; phụ thuộc hải quân | Helot nổi loạn; dân số hoplite giảm dần |
| Suy yếu | Chiến tranh Peloponnese + dịch bệnh 429 TCN | Thất bại Leuctra trước Thebes (371 TCN) |
| Di sản | Triết học, dân chủ, kịch, kiến trúc, sử học | Hình mẫu kỉ luật, hi sinh tập thể; Thermopylae |