Lesson 04 — Các cuộc khởi nghĩa thời Bắc thuộc & Nhà nước Vạn Xuân
Bốn module tương tác: timeline các cuộc khởi nghĩa (248–791), bảng so sánh chi tiết, bản đồ địa điểm minh hoạ, và quiz ôn tập.
1. Timeline các cuộc khởi nghĩa (248–791)
Click vào từng mốc trên trục thời gian để xem chi tiết. Màu sắc: đỏ = khởi nghĩa vũ trang; xanh = lập nhà nước/tự chủ; xám = mốc phụ.
Nhấp vào một mốc trên trục thời gian để xem chi tiết.
2. Bảng so sánh các cuộc khởi nghĩa
Click vào bất kỳ hàng nào để xem phân tích chi tiết và ý nghĩa lịch sử.
| Lãnh đạo | Năm | Chống triều đại | Địa bàn chính | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| Bà Triệu (Triệu Thị Trinh) |
248 | Nhà Đông Ngô | Cửu Chân (Thanh Hóa) | Thất bại (cùng năm) |
| Lý Bí (Lý Nam Đế) |
542–548 | Nhà Lương | Đồng bằng sông Hồng | Lập Vạn Xuân (544); tồn tại 58 năm |
| Triệu Quang Phục (Triệu Việt Vương) |
548–571 | Nhà Lương (tàn quân) | Đầm Dạ Trạch (Hưng Yên) | Cầm cự 23 năm; thất bại vì nội bộ |
| Mai Thúc Loan (Mai Hắc Đế) |
722 | Nhà Đường | Hoan Châu (Nghệ An) | Thất bại (cùng năm) |
| Phùng Hưng (Bố Cái Đại Vương) |
~791–802 | Nhà Đường | Đường Lâm → Tống Bình | Chiếm Tống Bình; con đầu hàng sau (~802) |
Chọn một hàng trong bảng để xem phân tích chi tiết.
3. Bản đồ địa điểm khởi nghĩa (minh hoạ)
Bản đồ SVG đơn giản hoá — chỉ mang tính minh hoạ vị trí tương đối, không phải bản đồ địa lý chính xác. Click vào ký hiệu để xem mô tả.
Trung tâm khởi nghĩa
Kinh đô Vạn Xuân / trung tâm tự chủ
Vùng hành chính (An Nam đô hộ phủ)
Click vào ký hiệu trên bản đồ để xem mô tả vùng đất.