Lesson 06 — Đạo hàm riêng & Gradient

Bốn công cụ tương tác để cảm nhận đạo hàm riêng và gradient: contour + 3D, vector gradient tại điểm, trường gradient, và đạo hàm hướng.

1. Surface + Contour — chọn hàm f(x, y)

Công thức: f(x, y) = x² + y²  ·  ∇f = (2x, 2y)

Contour 2D

đường mức
giá trị thấp
giá trị cao

Ortho-projection 3D (rotate bằng slider)

45°

Mỗi đường tròn/cong trong panel trái là một đường mức — tập hợp các điểm có cùng giá trị f. Bát: đường tròn đồng tâm. Saddle: hyperbol.

2. Gradient tại một điểm — click vào contour

Click bất kỳ chỗ nào trên panel contour bên dưới. Hệ thống tính ∇f(x, y) tại điểm đó và vẽ mũi tên đỏ chỉ hướng tăng nhanh nhất. So với contour đi qua điểm đó — luôn vuông góc.

∇f (hướng tăng nhanh nhất)
-∇f (giảm nhanh nhất)
contour đi qua điểm
Điểm P: (1.00, 2.00)
f(P): 5.00
∂f/∂x: 2.00
∂f/∂y: 4.00
∇f(P): (2.00, 4.00)
|∇f|: 4.47
Góc gradient: 63.4°

Quan sát:
• Mũi tên đỏ luôn vuông góc với contour cam.
• Ở chỗ contour dày đặc (dốc) → mũi tên dài (|∇f| lớn).
• Ở chỗ contour thưa (phẳng) → mũi tên ngắn.
• Ở cực trị (đáy bát, đỉnh chuông) → mũi tên biến mất (∇f = 0).

3. Gradient Field — toàn cảnh "dòng chảy"

Vẽ vector gradient tại lưới điểm rộng. Quan sát các đặc trưng của hàm — đỉnh, đáy, saddle.

11
18

Với hàm bát x² + y²: mọi mũi tên chỉ ra ngoài, độ dài tăng dần. Khi bấm "Đảo dấu" sẽ thấy mũi tên chỉ vào tâm — đây chính là quỹ đạo gradient descent (đi NGƯỢC gradient = đi xuống cực tiểu).

4. Directional Derivative — đạo hàm hướng

Tại một điểm cố định, chọn hướng đơn vị û bằng slider góc. Hệ thống tính D_û f = ∇f · û và so sánh với giá trị max |∇f| (khi û cùng hướng gradient).

∇f(P): (2, 4)
|∇f|: 4.47 (max khả dĩ)
û: (1.000, 0.000)
D_û f = ∇f · û: 2.000
Tỉ lệ so với max: 44.7%
cos(θ): 0.447 (θ giữa û và ∇f)
Hướng ûGóc θD_û fSo với |∇f|
Cùng ∇f+4.47+100%
(1, 0) Đông2.00
Vuông góc ∇f90°0.000%
Ngược ∇f180°-4.47−100%

Khi slider chạm đúng góc của gradient, D_û f chạm |∇f| → khẳng định "gradient là hướng tăng nhanh nhất". Khi vuông góc → D = 0 (tiếp tuyến đường mức).