Social Influence — Ảnh Hưởng Xã Hội
1. Asch Line Judgment (1951) — Thí nghiệm tuân theo nhóm
Nhìn vào các đường thẳng. Đường nào ở cột phải bằng đường chuẩn (Standard)?
Bấm "Tạo trial mới" rồi quyết định sau khi nghe đáp án của 6 confederate.
Chuẩn
A
B
C
Tổng kết thí nghiệm của bạn:
Chưa có trial nào.
Xem dữ liệu gốc Asch 1951
| Điều kiện | Tỷ lệ đúng | Conform rate |
|---|---|---|
| Solo (không nhóm) | 99% | <1% |
| 3 confederates sai | ~67% | ~33% |
| 7+ confederates sai | ~63% | ~37% |
| Có 1 ally đúng | ~95% | ~5% |
| Nhóm không đồng thuận | ~89% | ~11% |
2. Milgram Obedience (1963) — Điện giật vì lệnh trên
Thí nghiệm "dạy và học". Bạn là "Teacher". Mỗi lần Learner sai, bạn nhấn nút tăng điện. Bấm Tiếp tục hay Từ chối?
15 V
Slight Shock
Slight
Moderate
Strong
Very Strong
Intense
Extreme
Danger
XXX
Bắt đầu thí nghiệm. Nhấn "Tiếp tục" để tăng điện áp.
Xem data: % đến 450V theo điều kiện
3. Bystander Effect — Diffusion of Responsibility
Bấm vào biểu tượng người để set số lượng. Xem tỷ lệ can thiệp thay đổi theo số người chứng kiến.
85%
Xác suất có người can thiệp
1 − (1−0.85)^1 = 85%
Mô hình 5 bước can thiệp (Latané & Darley):
1
Notice — nhận ra có chuyện xảy ra2
Interpret — hiểu đây là tình huống khẩn3
Assume responsibility — nhận trách nhiệm can thiệp4
Know how — biết cách giúp5
Decide to help — quyết định hành độngTrong nhóm đông, bước 2 (pluralistic ignorance) và bước 3 (diffusion of responsibility) thường bị block.
Dữ liệu gốc: Smoke-filled room & Seizure study
| Tình huống | Điều kiện | Can thiệp |
|---|---|---|
| Phòng có khói | Solo | 75% |
| Phòng có khói | 3 passive confederates | 10% |
| Lên cơn động kinh | Solo (1 nghe) | 85% |
| Lên cơn động kinh | 6 người nghe | 31% |
4. Stanford Prison Experiment — Timeline & Critique
Nhấn vào từng ngày để xem diễn biến và đánh giá methodology.
Chọn ngày để xem diễn biến.
⚠ Methodological issues:
- Zimbardo coach guards cư xử hung hãn (Le Texier, 2018 — tài liệu ghi âm)
- Không có control group — không baseline để so sánh
- Demand characteristics: participants đang "diễn" vai trò họ nghĩ expected
- Ad tuyển dụng dùng từ "prison life" → self-selection bias
- Công bố như demonstration, không phải RCT