Lesson 03 — Các loại lực
Bộ công cụ: Gravity Calculator (Newton vạn vật hấp dẫn), Friction Simulator (tĩnh/động trên mặt nghiêng), Hooke's Law spring, Atwood machine.
1. Gravity Calculator
Tính lực hấp dẫn F = G·m₁·m₂/r² giữa 2 vật.
2. Friction Simulator — Mặt phẳng nghiêng
θ = 30°
3. Hooke's Law Spring
4. Atwood Machine
5. Bảng hệ số ma sát phổ biến
| Bề mặt | μ_s | μ_k |
|---|---|---|
| Cao su / bê tông khô | 1.0 | 0.8 |
| Cao su / bê tông ướt | 0.7 | 0.5 |
| Gỗ / gỗ | 0.5 | 0.3 |
| Thép / thép (khô) | 0.7 | 0.5 |
| Thép / thép (có dầu) | 0.1 | 0.05 |
| Băng / băng | 0.1 | 0.03 |
| Teflon / Teflon | 0.04 | 0.04 |
🌍 Đời sống thực tế — Kéo co: ma sát giày quyết định ai thắng
Trong kéo co, lực căng dây bằng nhau ở 2 đầu (định luật III). Đội không thắng nhờ kéo mạnh hơn một chút — mà nhờ chân không bị trượt. Ma sát giày giữ chân tối đa f_max = μ·N (N = trọng lượng đội). Khi chênh lệch lực kéo vượt ma sát giữ chân đối phương, họ trượt và thua.
A = 800 N
B = 700 N
W = 2000 N
μ = 0.50