Lesson 06 — Hành vi ngôn ngữ (Speech Acts)
Không phải câu nào cũng để mô tả thực tại. Một câu có thể thực hiện hành động ngay khi được nói ra — đặt tên, tuyên án, hứa hẹn, sa thải. Ba bài tập dưới đây giúp bạn luyện phân loại và phân tích hành vi ngôn ngữ.
1. Phân loại hành vi tại lời (5 nhóm Searle)
Với mỗi câu, chọn loại illocutionary act theo Searle. Sau khi chọn, bạn sẽ thấy giải thích.
Bảng tham chiếu 5 nhóm Searle (bấm để mở)
| Loại | Ý nghĩa | Ví dụ nhanh |
|---|---|---|
| Assertive | Khẳng định đúng/sai về sự kiện — người nói cam kết với tính chân thật | "Hà Nội là thủ đô Việt Nam." |
| Directive | Khiến người nghe làm gì — ra lệnh, yêu cầu, hỏi, cấm đoán | "Đóng cửa lại!" / "Bạn có thể giúp không?" |
| Commissive | Người nói cam kết hành động tương lai — hứa, thề, tình nguyện | "Tôi hứa sẽ đến đúng giờ." |
| Expressive | Biểu đạt cảm xúc/trạng thái tâm lý — xin lỗi, cảm ơn, chúc mừng | "Xin lỗi vì đã đến muộn." |
| Declaration | Tạo ra thực tại mới bằng cách nói — sa thải, tuyên án, đặt tên, tuyên chiến | "Anh bị sa thải kể từ hôm nay." |
2. Ba tầng của một phát ngôn
Chọn một phát ngôn bên dưới để xem phân tích 3 tầng: tạo lời (locutionary), tại lời (illocutionary), mượn lời (perlocutionary). Sau đó thử đoán illocutionary force trước khi xem đáp án.
Tầng 1
Hành vi tạo lời (Locutionary)
Chọn một phát ngôn bên trên.
Tầng 2
Hành vi tại lời (Illocutionary)
Chọn một phát ngôn bên trên.
Tầng 3
Hành vi mượn lời (Perlocutionary)
Chọn một phát ngôn bên trên.
3. Điều kiện thành công (Felicity Conditions)
Với mỗi tình huống, hãy đánh giá performative đó thành (felicitous) hay bất thành (infelicitous). Chú ý: bất thành vì misfire (không xảy ra) hay vì abuse (xảy ra nhưng không thành thật)?