Lesson 08 — Lưu trữ hiện đại
So sánh RAID tương tác
Chọn mức RAID và số đĩa để xem layout dữ liệu, parity, dung lượng và khả năng chịu lỗi. Bấm "Hỏng đĩa" để xem cơ chế phục hồi.
So sánh 4 mức RAID — cùng 4 đĩa × 1 TB
| RAID | Dung lượng dùng được | Hiệu suất không gian | Chịu đĩa hỏng | Read | Write | Dùng khi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| RAID 0 | 4 TB | 100% | 0 đĩa | Rất cao (4×) | Rất cao (4×) | Scratch disk, gaming |
| RAID 1 | 2 TB | 50% | 1 đĩa/cặp | Cao (đọc cả 2) | Trung bình (ghi 2) | Hệ thống critical |
| RAID 5 | 3 TB | 75% | 1 đĩa | Cao (stripe) | Trung bình (parity) | NAS, file server |
| RAID 10 | 2 TB | 50% | 1-2 đĩa | Rất cao | Cao (no parity) | Database production |
Journaling — Cơ chế chống crash
Xem từng bước ghi file với journaling. Bấm "Giả lập crash" để thấy hệ thống khôi phục thế nào.
SSD — Mô phỏng ghi và Garbage Collection
Mỗi hàng = 1 block (4 page). Ghi dữ liệu và xem write amplification + garbage collection.
SSD sẵn sàng. Nhấn "Ghi 1 page" để bắt đầu.