Lesson 05 — SDN & Ảo hóa mạng

Ba module tương tác: mô phỏng SDN flow table lookup, minh họa VLAN broadcast domain, và bóc tách cấu trúc gói VXLAN.

1. SDN — Mô phỏng flow table lookup

Nhập thông tin gói tin, bấm "Tra bảng" để xem switch SDN tìm flow rule phù hợp theo thứ tự priority. Bạn cũng có thể thêm/xóa rule để thử nghiệm.

SDN CONTROLLER OpenFlow / Northbound API flow_mod SWITCH tra flow table Host A 10.0.1.5:8080 Host B 10.0.2.5:443 Host C — 10.0.3.1 (port 3) port 1 port 2 port 3

Flow Table của Switch:

Priority Match — src_ip Match — dst_ip Match — dst_port Action
+ Thêm / xóa flow rule
Nhập thông tin gói tin và bấm "Tra bảng" để xem switch SDN lookup flow table theo thứ tự priority.

2. VLAN — Broadcast domain và tag 802.1Q

Gán VLAN cho từng cổng, chọn máy gửi và loại frame (unicast/broadcast), xem frame đến những cổng nào. Minh họa tag 802.1Q được thêm/bóc khi qua switch.

Cấu hình cổng switch

SWITCH 802.1Q 1 2 3 4 5 6 7 8 Host A port 1 Host B port 2 Host C port 3 Host D port 4 Host E port 5 Host F port 6 Host G port 7 Router trunk p8
Cấu hình VLAN cho các cổng, rồi chọn máy gửi và nhấn "Gửi frame".
Cấu trúc VLAN tag 802.1Q (4 byte):
[ 0x8100 (2B) ][ PCP 3bit | DEI 1bit | VID 12bit (2B) ]
VID = VLAN ID (0–4095, dùng được 1–4094). VID 12 bit → tối đa 4094 VLAN trên 1 switch.

3. VXLAN — Bóc tách gói tin overlay

Nhập thông tin VM nguồn và đích. Xem cấu trúc gói VXLAN được đóng gói từng lớp. Click vào từng lớp để xem chi tiết.

Cấu trúc gói VXLAN (click từng lớp để xem chi tiết):

Nhấn "Đóng gói" để tạo gói VXLAN, sau đó click từng lớp màu để xem nội dung chi tiết.
VM nguồn 192.168.100.5 VTEP Encap VXLAN 10.0.0.1 Mạng IP Underlay VTEP Decap VXLAN 10.0.0.2 VM đích 192.168.100.20 frame L2 UDP+VXLAN UDP+VXLAN frame L2 VNI = 5001