Lesson 03 — Mạng không dây (Wireless / WiFi)

Bốn module tương tác: phổ kênh 2.4 GHz (chồng lấn/nhiễu), timeline CSMA/CA với RTS/CTS, so sánh vùng phủ 2.4 GHz vs 5 GHz, và bảng chuẩn 802.11.

1. Phổ kênh 2.4 GHz — chồng lấn và nhiễu

Thêm tối đa 4 AP (Access Point), chọn kênh và cường độ tín hiệu cho mỗi AP. Quan sát vùng chồng lấn (đỏ) và phân tích xung đột.

GHz Power
Thêm ít nhất 2 AP để xem phân tích chồng lấn kênh.

2. CSMA/CA — Timeline từng bước

Mô phỏng quá trình 2 thiết bị tranh chấp kênh WiFi: lắng nghe, backoff ngẫu nhiên, và tùy chọn RTS/CTS để xử lý hidden terminal.

Thiết bị A AP Thiết bị B
Chọn chế độ và nhấn "Bước tiếp" để bắt đầu mô phỏng CSMA/CA...

3. Vùng phủ sóng: 2.4 GHz vs 5 GHz

Điều chỉnh công suất phát và vật cản để so sánh vùng phủ thực tế của hai băng tần. Màu xanh = 2.4 GHz, màu cam = 5 GHz. Vòng trong (đặc) = signal tốt (> −70 dBm), vòng ngoài (nhạt) = signal yếu.

10 dBm20 dBm30 dBm
KhôngTường nhẹBê tông
AP 2.4 GHz 5 GHz Tường
Đang tính...

4. Bảng chuẩn 802.11 — so sánh nhanh

Click vào dòng để xem chi tiết thêm về từng chuẩn. Dùng bộ lọc để so sánh theo băng tần hoặc thế hệ.

Chuẩn Tên TM Năm Băng tần Tốc độ tối đa Kênh tối đa Công nghệ chính
Ghi chú tốc độ: Tốc độ tối đa là lý thuyết (tất cả luồng MIMO, kênh rộng nhất, điều kiện hoàn hảo). Tốc độ thực tế thường đạt 30–60% lý thuyết. Ví dụ: WiFi 6 lý thuyết 9.6 Gbps, thực tế thiết bị 2×2 MIMO kênh 80 MHz đạt ~1.2 Gbps.