Lesson 01 — Client-server & Socket
Bốn module tương tác: vòng đời socket TCP từng bước, bảng 4-tuple nhiều client, máy trạng thái socket, tra cứu phân loại cổng.
1. Vòng đời socket TCP — từng bước
Nhấn "Bước tiếp theo" để đi từng bước qua vòng đời socket: phía server (xanh lá) và phía client (tím). Quan sát lệnh gọi hệ thống và trạng thái thay đổi.
Nhấn "Bước tiếp theo" để bắt đầu. Hai cột biểu diễn Server (xanh lá) và Client (tím). Mỗi bước hiển thị lời gọi hệ thống và trạng thái socket tương ứng.
2. Nhiều client — một server:port — phân biệt bằng 4-tuple
Thêm client mới để xem server phân biệt các kết nối bằng 4-tuple (Src IP, Src Port, Dst IP, Dst Port). Server port luôn cố định — chỉ src port thay đổi.
| # | Src IP (Client) | Src Port | Dst IP (Server) | Dst Port | Trạng thái |
|---|
Chưa có client. Nhấn "+ Thêm client" để bắt đầu.
3. Máy trạng thái socket TCP
Click vào trạng thái để xem ý nghĩa và lời gọi hệ thống dẫn vào/ra trạng thái đó. Các mũi tên biểu diễn chuyển trạng thái (state transition).
Click vào một trạng thái trong sơ đồ để xem ý nghĩa và lời gọi hệ thống liên quan.
4. Tra cứu phân loại cổng (Port)
Nhập số cổng để xem nó thuộc dải nào, dịch vụ nào thường dùng, và khi nào cần quyền root.
Đang tải...
Thanh trực quan dải port:
010244915265535
80
| Cổng | Giao thức | Dịch vụ | Dải |
|---|---|---|---|
| 20, 21 | TCP | FTP (data, control) | Well-known |
| 22 | TCP | SSH | Well-known |
| 25 | TCP | SMTP (email gửi) | Well-known |
| 53 | UDP/TCP | DNS | Well-known |
| 80 | TCP | HTTP | Well-known |
| 443 | TCP | HTTPS (HTTP + TLS) | Well-known |
| 3306 | TCP | MySQL | Registered |
| 5432 | TCP | PostgreSQL | Registered |
| 6379 | TCP | Redis | Registered |
| 27017 | TCP | MongoDB | Registered |
| 49152–65535 | TCP/UDP | Dynamic/Ephemeral (OS tự cấp) | Ephemeral |