Lesson 06 — IPv6
Công cụ tương tác: Rút gọn/khôi phục địa chỉ IPv6, nhận diện loại địa chỉ, so sánh quy mô địa chỉ IPv4 vs IPv6, đối chiếu header.
1. Công cụ rút gọn & khôi phục địa chỉ IPv6
Nhập địa chỉ IPv6 dạng đầy đủ (8 nhóm hex, có thể có 0 đứng đầu). Công cụ rút gọn theo chuẩn RFC 5952 và highlight phần bị nén.
Nhập địa chỉ IPv6 dạng rút gọn (có thể có `::` và/hoặc bỏ 0 đầu nhóm). Công cụ khôi phục về 8 nhóm đầy đủ.
2. Nhận diện loại địa chỉ IPv6
Nhập địa chỉ IPv6 bất kỳ (rút gọn hoặc đầy đủ). Công cụ xác định loại địa chỉ, giải thích prefix và phạm vi sử dụng.
3. Quy mô không gian địa chỉ IPv4 vs IPv6
Bởi vì không gian IPv6 lớn đến mức không thể vẽ tuyến tính, sơ đồ dưới dùng thang logarithm (mỗi vạch = lũy thừa của 10). Chú ý: 2^128 ≈ 3,4 × 1038, trong khi 2^32 ≈ 4,3 × 109 — cách nhau 1029 bậc!
4. So sánh Header IPv4 vs IPv6
Click vào từng trường để xem giải thích. Các trường bỏ trong IPv6 được tô đỏ ở cột IPv4.
| Trường | IPv4 (20+ byte) | IPv6 (40 byte cố định) |
|---|---|---|
| Version | 4 (4-bit) | 6 (4-bit) |
| IHL / — | IHL: độ dài header (4-bit) — cần vì header variable | Không có (header cố định 40B) |
| ToS / Traffic Class | Type of Service (8-bit) | Traffic Class (8-bit) — tương tự, hỗ trợ DSCP/ECN |
| — / Flow Label | Không có | Flow Label (20-bit) — đánh dấu luồng cho QoS |
| Total Length / Payload Length | Total Length (16-bit): độ dài toàn bộ IP packet | Payload Length (16-bit): chỉ phần payload (không tính header 40B) |
| Identification / Flags / Fragment Offset | 32-bit cho fragmentation tại router — phức tạp | Không có (fragment chỉ ở host nguồn, qua Extension Header) |
| TTL / Hop Limit | TTL (8-bit): giảm 1 mỗi hop, drop khi = 0 | Hop Limit (8-bit): tương tự, tên rõ ràng hơn |
| Protocol / Next Header | Protocol (8-bit): TCP=6, UDP=17, ICMP=1 | Next Header (8-bit): TCP=6, UDP=17, ICMPv6=58, hoặc Extension Header |
| Header Checksum | 16-bit — router phải tính lại mỗi hop (TTL giảm) | Không có — tầng 2 & 4 đã cover; giảm tải router |
| Source Address | 32-bit (4 byte) | 128-bit (16 byte) |
| Destination Address | 32-bit (4 byte) | 128-bit (16 byte) |
| Options | 0–40 byte variable — làm header không cố định | Extension Headers riêng biệt (Routing, Fragment, Auth, ESP...) — không làm chậm forwarding thông thường |
IPv4 header: tối thiểu 20 byte, tối đa 60 byte (với options).
IPv6 header: luôn 40 byte — router không cần đọc IHL hay parse options phức tạp.
Kết quả: router IPv6 forward gói tin nhanh hơn, đặc biệt ở backbone tốc độ cao.