Lesson 01 — Mô hình phân tầng (Layered Models)

Công cụ tương tác: So sánh OSI & TCP/IP click-to-explore, Mô phỏng đóng gói (encapsulation) animation theo từng tầng, Bảng tham chiếu PDU & địa chỉ.

1. Mô hình OSI (7 tầng) & TCP/IP (4 tầng) — Click để xem chi tiết

Bấm vào bất kỳ tầng nào để xem chức năng, giao thức đặc trưng và thiết bị liên quan.

Mô hình OSI (7 tầng)
Mô hình TCP/IP (4 tầng)
Bấm vào một tầng bên trên để xem chi tiết...

2. Mô phỏng Đóng gói (Encapsulation)

Nhập một thông điệp ngắn, bấm Gửi để xem quá trình đóng gói từng tầng từ Application xuống Physical. Bấm Nhận (chiều ngược) để xem gỡ gói.

3. Bảng tham chiếu PDU & Địa chỉ

Tổng hợp đơn vị dữ liệu (PDU) và loại địa chỉ tương ứng ở mỗi tầng.

TCP/IP OSI PDU Địa chỉ Ví dụ giao thức / Header size
Application 7 — Application Message / Data URL, tên miền HTTP, DNS, SMTP, FTP, SSH (~biến)
6 — Presentation Data TLS/SSL, JPEG, UTF-8, gzip
5 — Session Data Session ID NetBIOS, RPC
Transport 4 — Transport Segment / Datagram Port (16 bit, 0–65535) TCP (+20B), UDP (+8B)
Internet 3 — Network Packet (gói tin) IP (IPv4: 32 bit; IPv6: 128 bit) IP (+20B), ICMP, OSPF, BGP · Router
Link 2 — Data Link Frame (khung) MAC (48 bit = 6 byte) Ethernet (+14B hdr +4B FCS), Wi-Fi · Switch
1 — Physical Bit Cáp, Hub, NIC, Repeater
Cổng (Port) quan trọng cần nhớ: 22=SSH  ·  25=SMTP  ·  53=DNS  ·  67/68=DHCP  ·  80=HTTP  ·  110=POP3  ·  143=IMAP  ·  443=HTTPS  ·  3306=MySQL  ·  5432=PostgreSQL
Header size tích lũy (ví dụ 38B HTTP payload): +20B TCP = 58B  ·  +20B IP = 78B  ·  +14B+4B Ethernet = 96B trên dây (768 bit).