Lesson 04 — Quãng (Intervals)
Quãng là khoảng cách cao độ giữa hai nốt, mô tả bằng số (đếm tên chữ cái) và chất (trưởng/thứ/đúng/tăng/giảm). Ba công cụ dưới đây cho bạn nghe và cảm nhận các quãng. 🔊 Bật loa.
1. 🎹 Xưởng quãng — nghe melodic & harmonic
Chọn nốt gốc và loại quãng → nghe từng nốt (melodic) hoặc cả hai cùng lúc (harmonic).
Chọn nốt gốc và quãng rồi bấm nghe.
2. 📊 Bảng 13 quãng — số nửa cung & chất
Click vào một hàng để nghe quãng đó (từ C4). Màu xanh = thuận hoàn hảo, xanh nhạt = thuận không hoàn hảo, vàng = trung gian, đỏ = nghịch.
| Tên quãng | KH | Nửa cung | Tỷ lệ (just) | Cents (just) | ET cents | Cảm giác |
|---|
3. 📏 Thước thuận – nghịch (consonance ruler)
Trục từ 0 đến 12 nửa cung. Tỷ lệ số nguyên đơn giản (3:2, 4:3...) → thuận. Phức tạp → nghịch.
Click lên nhãn quãng để nghe.
4. 🔄 Công cụ đảo quãng (Inversion)
Chọn một quãng để xem quãng đảo. Verify: số + số đảo = 9 | nửa cung + nửa cung đảo = 12 | chất đổi theo quy tắc.
—
⇄
—