12 thì tiếng Anh — Twelve Tenses

Click ô thì để xem ví dụ. Click câu để nghe đọc bằng Web Speech API. Audio từ rời từ oxfordlearnersdictionaries.com. Giọng:

Lưới 3 thời × 4 aspect = 12 thì. Click ô thì để xem cách dùng, signal words, và nghe đọc câu ví dụ.
Simple
Continuous
Perfect
Perfect Continuous
PAST
(quá khứ)
5. Past Simple
I worked
6. Past Cont.
I was working
7. Past Perfect
I had worked
8. Past P.C.
I had been working
PRESENT
(hiện tại)
1. Present Simple
I work
2. Present Cont.
I am working
3. Present Perfect
I have worked
4. Present P.C.
I have been working
FUTURE
(tương lai)
9. Future Simple
I will work
10. Future Cont.
I will be working
11. Future Perfect
I will have worked
12. Future P.C.
I will have been working
Click một ô thì ở trên để xem chi tiết và nghe ví dụ.
⏳ Đang kiểm tra Web Speech API...
Đổi verb để xem 12 dạng của nó. Verb được chia: V (base), V-s/es, V-ing, V2 (past), V3 (past participle).
Chọn 2 thì để xem song song công thức và ví dụ. Click câu để nghe đọc.
Đúng: 0 / 0