IPA — 44 âm vị tiếng Anh

Bảng phiên âm chuẩn quốc tế. Click bất kỳ ký hiệu nào để nghe audio từ oxfordlearnersdictionaries.com. Giọng:

Nguyên âm đơn (Monophthongs) — 12 âm

Sơ đồ tứ giác mô phỏng vị trí lưỡi trong miệng (trục dọc = cao/thấp, trục ngang = trước/sau). Click vào âm vị để nghe ví dụ.

← Trước (front) ────────── Sau (back) → ← Cao (close) ────────── Thấp (open) → ɪ e æ ʌ ə ɜː ʊ ɔː ɒ ɑː

Nguyên âm đôi (Diphthongs) — 8 âm

Hai âm trong MỘT âm tiết: bắt đầu ở vị trí A, trượt sang vị trí B. Click để nghe.

Click vào một âm vị ở trên để xem chi tiết và nghe phát âm.

24 phụ âm xếp theo vị trí cản (cột) × cách cản (hàng). Mỗi ô có thể có 2 nửa: trái = voiceless (không rung), phải = voiced (có rung).

Voiceless (không rung dây thanh) Voiced (có rung dây thanh)
Click vào một phụ âm ở trên để nghe phát âm và xem mô tả.
Cách chơi: Chọn cặp âm muốn luyện → bấm Phát ngẫu nhiên → nghe → click vào từ bạn nghĩ vừa nghe được. Có thống kê đúng/sai.
Đúng: 0 / 0

Âm tiết được nhấn chính (primary stress, ký hiệu ˈ) phóng to và đậm. Âm tiết nhấn phụ (secondary, ký hiệu ˌ) nhạt hơn. Click vào từ để nghe.

Audio: Oxford Learner's Dictionaries — chuyển UK / US ở đầu trang. Cần kết nối Internet. Nếu file US không có sẵn, tự động fallback về UK.