Lesson 06 — MOSFET
Mô phỏng tương tác: khóa MOSFET, tổn hao công suất, mạch điều khiển, dạng sóng PWM và so sánh với BJT.
1. Mô phỏng khóa MOSFET
Kéo thanh trượt để thay đổi V_GS, V_th và thông số mạch. Kết quả tính ngay theo thời gian thực.
Kéo thanh trượt để thấy kết quả...
2. Mô phỏng PWM — Điều khiển tải
Kéo thanh trượt để xem kết quả...
Chọn tải và xem phân tích công suất cụ thể:
Chọn tải ở trên để xem phân tích...
3. So sánh BJT vs MOSFET
Nhập thông số tải — tính và so sánh tổn hao của BJT và MOSFET.
| Tiêu chí | BJT (NPN) | N-ch MOSFET | Nhận xét |
|---|
Kéo thanh trượt để so sánh...
4. Đồ thị vùng làm việc MOSFET (I_D vs V_DS)
Đồ thị I_D — V_DS với các đường V_GS khác nhau. Vùng triode (ohmic) bên trái, vùng saturation bên phải. Kéo thanh trượt để di chuyển điểm làm việc.
5. Sơ đồ mạch — MOSFET điều khiển Motor/LED
Giải thích sơ đồ: MCU xuất xung PWM → R_G (100 Ω) giới hạn dòng nạp tụ Gate → MOSFET đóng/ngắt → Motor nhận công suất trung bình theo duty cycle.
Pull-down 10 kΩ đảm bảo Gate = 0 V khi MCU reset hoặc floating.
Diode flyback ngăn sức phản điện (BEMF) của motor khi MOSFET ngắt phá hỏng linh kiện.
H-Bridge: 4 MOSFET tạo thành cầu H cho phép đảo chiều motor.
Q1+Q4 ON → dòng chạy trái-qua-motor-phải (quay thuận).
Q2+Q3 ON → dòng chạy phải-qua-motor-trái (quay ngược).
Body diode của mỗi MOSFET tự nhiên làm freewheeling diode — bảo vệ khỏi BEMF.