Lesson 05 — Cuộn cảm & Mạch RL

Bộ mô phỏng: (1) Mạch RL tương tác — đường cong I(t) chạy động. (2) Spike điện áp khi ngắt mạch. (3) Năng lượng cuộn cảm và so sánh với tụ điện.

1. Mô phỏng mạch RL — Nạp & Xả

Điều chỉnh L, R, V rồi nhấn Đóng mạch để xem dòng tăng dần. Nhấn Ngắt mạch để xem dòng giảm. Đường cong vẽ theo thời gian thực.

10 mH
100 Ω
12 V
Hằng số thời gian
0.10 ms
τ = L/R
Dòng ổn định
120 mA
Imax = V/R
Năng lượng max
0.72 mJ
E = ½LI²
+ V 12 V Ngắt 100 Ω 10 mH I = 0 mA

Trục X: thời gian (µs); Trục Y: dòng điện I (mA). Đường xanh lá = I(t). Đường nét đứt xanh dương = I_max. Đường nét đứt cam = mức 63.2% (1τ).

t = 0.0 µs I = 0.0 mA V_L = 0.0 V V_R = 0.0 V τ đã qua: 0.0 τ
Nhấn Dong mach để bắt đầu mô phỏng. Dòng bắt đầu từ 0 và tăng dần đến I_max = V/R.

2. Spike điện áp khi ngắt mạch đột ngột

Mô phỏng điện áp spike khi transistor ngắt relay/cuộn điện từ. Thay đổi tốc độ ngắt để thấy spike tăng vọt.

50 mH
0.10 A
5 µs
V_spike = L × dI/dt = ...

Tham chiếu: transistor phổ biến V_CE_max ~ 30-60 V. Vi điều khiển GPIO ~ 3.3-5 V. Spike vượt ngưỡng này sẽ phá hủy linh kiện.

3. Năng lượng cuộn cảm — So sánh với tụ điện

So sánh trực quan năng lượng E = ½L·I² (cuộn cảm) vs E = ½C·V² (tụ điện).

Cuộn cảm
10 mH
1.00 A
E_L = 5.00 mJ
Tụ điện
470 µF
12 V
E_C = 33.84 mJ
Tỉ lệ năng lượng:
E_L
5.00 mJ
E_C
33.84 mJ
E_C/E_L = 6.8×

Cả hai công thức ½L·I² và ½C·V² hoàn toàn đối xứng — biểu hiện của tính đối ngẫu (duality) giữa tụ và cuộn cảm trong điện tử.

4. Khám phá V_L = L·(dI/dt)

Nhập tham số để tính V_L và kiểm tra các ví dụ số từ bài học.

A
Nhập tham số và nhấn Tính V_L.
Ví dụ từ bài học: