Lesson 01 — Điện áp, Dòng điện, Điện trở
Công cụ tương tác: Máy tính Định luật Ohm, Sơ đồ mạch SVG với dòng chảy động, Tam giác Ohm, Bảng công suất điện trở.
1. Máy tính Định luật Ohm
Chọn đại lượng cần tính, nhập 2 giá trị còn lại, kết quả hiện ngay bên dưới.
Chọn đại lượng cần tính ở trên...
2. Sơ đồ mạch tương tác
Kéo thanh trượt V và R — sơ đồ mạch cập nhật dòng điện I và công suất P theo thời gian thực.
Kéo thanh trượt để xem kết quả...
3. Tam giác Ohm & Công suất
Cách dùng tam giác Ohm:
Che phần cần tìm → đọc phép tính còn lại.
Che V → V = I × R
Che I → I = V ÷ R
Che R → R = V ÷ I
Bấm tên đại lượng để xem highlight:
Che phần cần tìm → đọc phép tính còn lại.
Che V → V = I × R
Che I → I = V ÷ R
Che R → R = V ÷ I
Bấm tên đại lượng để xem highlight:
Ba dạng công thức công suất. Bảng dưới so sánh công suất thực tế với công suất định mức điện trở.
| R (Ω) | I (mA) | V = I·R (V) | P = I²·R (mW) | Định mức 1/4 W |
|---|
Các tổ hợp R và I phổ biến trong mạch điện tử thực tế. Đỏ = vượt 1/4 W.
4. Analogy dòng nước
Hình dung ba đại lượng điện qua hệ thống ống nước: điện áp ↔ chênh lệch độ cao (áp suất), dòng điện ↔ lưu lượng nước, điện trở ↔ độ hẹp ống.
Tóm tắt analogy nước ↔ điện:
Điện áp V = chênh lệch mực nước (áp suất) giữa hai bể. Dòng điện I = lưu lượng nước chảy qua ống. Điện trở R = độ hẹp của ống — ống hẹp hơn → cùng áp suất → lưu lượng nhỏ hơn. Đây chính là Định luật Ohm: I = V / R.
Điện áp V = chênh lệch mực nước (áp suất) giữa hai bể. Dòng điện I = lưu lượng nước chảy qua ống. Điện trở R = độ hẹp của ống — ống hẹp hơn → cùng áp suất → lưu lượng nhỏ hơn. Đây chính là Định luật Ohm: I = V / R.