Lesson 01 (T2) — Acid-Base (Axit-Bazơ)

Bộ công cụ: pH Calculator (acid mạnh/yếu/base), Buffer Designer (Henderson-Hasselbalch), Titration Curve (acid mạnh + base mạnh vs acid yếu + base mạnh).

1. pH Scale & Calculator

Chọn loại dung dịch, nhập nồng độ C — pH tính theo đúng cơ chế từng loại. Thử: acid mạnh C = 0.01 → pH = 2; đổi sang acid yếu cùng C — pH cao hơn hẳn vì chỉ phân ly một phần.

pH = ?
0123456 7891011121314

2. Buffer Designer (Henderson-Hasselbalch)

Cho cặp acid yếu (HA) + base liên hợp (A⁻), điều chỉnh tỉ lệ để xem pH thay đổi. Thử: đặt [A⁻] gấp 10 lần [HA] — pH = pKa + 1: mỗi bậc tỉ lệ ×10 đổi đúng 1 đơn vị pH.

3. Titration Curve

Đường chuẩn độ pH theo lượng base thêm vào. Thử: so 2 nút — acid yếu có "vai đệm" thoai thoải trước điểm tương đương, và điểm tương đương nằm ở pH > 7.

4. 🌍 Đời sống thực tế — Thuốc kháng axit dạ dày

Khi ăn quá no hoặc stress, dạ dày tiết HCl quá mức → ợ chua, nóng rát. Thuốc kháng axit (antacid) là một base yếu trung hoà bớt HCl đó. Hai hoạt chất phổ biến: NaHCO₃ (muối nở) và CaCO₃. Khác với mục pH ở trên (tính pH của một dung dịch đơn lẻ), đây là phản ứng trung hoà acid–base thực tế trong cơ thể.

2 viên

💡 CaCO₃ "mạnh" gấp đôi NaHCO₃ cho mỗi mol vì nhả được 2 H⁺ tương đương — nhưng cũng sinh CO₂ gây đầy hơi. Đó là lý do nhiều thuốc dùng hỗn hợp hydroxit (Al(OH)₃, Mg(OH)₂) không sinh khí.