Lesson 07 — Lịch sử mô hình vũ trụ
Ba công cụ: Nghịch hành Sao Hỏa (vì sao nhật tâm giải thích tự nhiên), Địa tâm vs Nhật tâm (cùng chuyển động, hai cách nhìn), và Timeline Ptolemy → Newton.
1. Nghịch hành Sao Hỏa (nhật tâm)
Trái Đất (xanh, vòng trong, nhanh) và Sao Hỏa (đỏ, vòng ngoài, chậm) quay quanh Mặt Trời. Đường ngắm Trái Đc → Sao Hỏa kéo ra nền sao tạo đường biểu kiến (vàng). Khi Trái Đất vượt Sao Hỏa, đường vàng thắt thành nút — đó là nghịch hành.
0.00
2. Địa tâm (epicycle) vs Nhật tâm
Cùng một chuyển động biểu kiến, hai mô hình. Trái: địa tâm — Sao Hỏa chạy trên ngoại luân (vòng nhỏ) gắn trên hoãn luân (vòng lớn) quanh Trái Đất. Phải: nhật tâm — đơn giản, hai vòng quanh Mặt Trời.
0°
Địa tâm (Ptolemy)
Nhật tâm (Copernicus)
Cả hai khớp vị trí biểu kiến, nhưng nhật tâm không cần ngoại luân — đơn giản hơn nhiều.